DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.10 | 3.62 | 6.82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.98 | 8.60 | 14.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.26 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.56 | 1.64 | 1.63 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,988.23 | 4,528.37 | 5,286.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -50.50 | 51.54 | 16.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.98 | 27.65 | 25.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.30 | 10.03 | 17.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.22 | 96.05 | 96.96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.63 | 89.31 | 89.85 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 42.11 | 25.45 | 25.95 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 186.87 | 139.76 | 111.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 47.42 | 50.58 | 38.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 412.96 | 291.15 | 270.57 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8,450.76 | 8,466.77 | 9,303.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.67 | 2.42 | 2.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.63 | 1.49 | 1.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.18 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.56 | 0.64 | 0.63 |