DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,81 | 3,89 | 7,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,78 | 12,10 | 13,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,20 | 0,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,59 | 1,73 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.213,74 | 3.406,71 | 6.037,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 59,95 | -19,15 | 77,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,13 | 25,98 | 19,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,95 | 13,78 | 15,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,41 | 96,70 | 98,05 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,30 | 90,80 | 88,88 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,67 | 37,74 | 10,74 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 78,78 | 122,35 | 53,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,70 | 56,40 | 28,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 277,99 | 378,61 | 227,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8.130,67 | 8.682,09 | 8.407,99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,73 | 2,59 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,00 | 1,91 | 1,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,16 | 0,15 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 0,60 | 0,74 |