DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,80 | 1,22 | 2,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,75 | 4,58 | 6,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,17 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,71 | 1,55 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.863,35 | 2.634,45 | 4.213,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 40,79 | -31,81 | 59,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,79 | 14,23 | 16,13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,71 | 5,47 | 7,95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,53 | 91,22 | 95,41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,26 | 91,69 | 89,30 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,06 | 21,55 | 9,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 80,09 | 132,08 | 78,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,18 | 41,98 | 43,70 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 343,21 | 444,15 | 277,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8.457,29 | 8.231,85 | 8.130,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,39 | 2,79 | 2,73 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,87 | 2,01 | 2,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,17 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,56 | 0,55 |