単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,276,292 11,624,187 13,504,495 12,920,863 14,447,095
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 427,653 2,125,625 2,284,400 1,903,248 3,590,268
1. Tiền 427,653 2,125,625 2,274,400 1,903,248 3,375,268
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 0 215,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,362,000 6,812,000 8,242,000 7,039,051 4,082,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 187,458 188,150 365,838 528,623 1,258,875
1. Phải thu khách hàng 44,654 1,405 198,512 298,905 678,419
2. Trả trước cho người bán 86,007 86,290 54,781 225,764 432,264
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 94,288 141,989 155,143 115,443 258,724
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -37,490 -41,534 -42,598 -111,488 -110,532
IV. Tổng hàng tồn kho 2,204,078 2,282,528 2,160,588 2,950,301 4,808,860
1. Hàng tồn kho 2,204,078 2,421,843 2,192,195 2,992,365 4,891,141
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -139,315 -31,607 -42,064 -82,281
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,103 215,884 451,669 499,639 707,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 41,799 63,632 324,690 348,206 185,701
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52,802 151,749 126,477 150,931 520,889
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 502 502 502 502 502
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,795,830 2,542,674 1,733,471 2,807,985 3,196,544
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 0 0 512 512
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3 0 0 512 512
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,405,623 2,206,853 1,600,175 1,946,194 2,175,474
1. Tài sản cố định hữu hình 3,366,688 2,159,645 1,249,768 1,571,196 1,738,283
- Nguyên giá 15,104,051 15,270,938 15,430,177 16,486,332 16,958,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,737,363 -13,111,293 -14,180,409 -14,915,135 -15,220,555
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 11,212 10,884
- Nguyên giá 0 0 0 11,983 14,122
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -771 -3,238
3. Tài sản cố định vô hình 38,935 47,208 350,408 363,786 426,307
- Nguyên giá 153,101 178,466 500,318 537,970 637,248
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,166 -131,258 -149,910 -174,184 -210,941
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 324,085 302,645 45,106 260,113 342,316
1. Chi phí trả trước dài hạn 310,559 294,351 35,010 181,640 249,055
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,527 8,294 10,096 78,473 93,261
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,072,121 14,166,861 15,237,966 15,728,847 17,643,638
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,594,024 3,561,412 5,274,583 5,551,671 6,849,276
I. Nợ ngắn hạn 3,186,611 2,874,436 4,517,258 4,680,730 5,935,262
1. Vay và nợ ngắn 689,163 2,559 845,806 1,229,228 2,225,616
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 794,797 1,028,476 1,989,283 1,611,511 1,765,886
4. Người mua trả tiền trước 285,547 106,451 23,308 233,212 697,167
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94,738 71,484 74,088 50,532 80,751
6. Phải trả người lao động 187,589 136,581 150,052 168,883 329,644
7. Chi phí phải trả 553,157 238,922 444,104 466,158 443,237
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 386,498 304,137 65,902 64,017 102,443
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 679,261 588,969 616,681 535
II. Nợ dài hạn 407,414 686,976 757,325 870,941 914,014
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,676 1,048 2,964 119,527 56,801
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,478,097 10,605,449 9,963,383 10,177,177 10,794,362
I. Vốn chủ sở hữu 7,478,097 10,605,449 9,963,383 10,177,177 10,794,362
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,294,000 5,294,000 5,294,000 5,294,000 5,294,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,665 3,665 3,665 3,665 3,665
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 965,858 2,260,185 2,593,275 2,964,212 3,553,277
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,187,985 3,018,455 2,044,851 1,882,513 1,911,971
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 195,121 306,565 335,746 240,509 289,984
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 26,588 29,143 27,591 32,786 31,449
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,072,121 14,166,861 15,237,966 15,728,847 17,643,638