単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,134,964 15,061,351 13,523,411 14,448,826 15,673,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,990,760 3,828,732 1,940,788 3,590,268 4,072,577
1. Tiền 1,990,760 3,328,732 1,920,788 3,375,268 4,052,577
2. Các khoản tương đương tiền 0 500,000 20,000 215,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,009,051 7,222,000 4,952,000 4,082,000 4,657,753
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,409,144 710,812 1,378,844 1,263,006 1,503,000
1. Phải thu khách hàng 1,051,651 376,006 276,852 683,264 721,790
2. Trả trước cho người bán 332,556 315,915 1,079,537 432,641 636,425
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 135,869 130,107 133,600 257,542 255,637
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -110,932 -111,216 -111,145 -110,440 -110,852
IV. Tổng hàng tồn kho 3,249,879 2,795,028 4,596,641 4,804,427 4,665,131
1. Hàng tồn kho 3,278,377 2,801,583 4,598,431 4,875,765 4,713,175
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28,498 -6,556 -1,789 -71,339 -48,044
V. Tài sản ngắn hạn khác 476,129 504,780 655,138 709,126 775,214
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 270,549 264,235 251,994 185,701 175,465
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 204,326 239,531 371,750 522,924 598,170
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,254 1,014 31,393 502 1,579
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,752,411 2,758,011 2,982,206 3,196,309 3,178,039
I. Các khoản phải thu dài hạn 512 512 512 512 581
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 512 512 512 512 581
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,051,341 1,985,540 2,046,763 2,175,239 2,093,619
1. Tài sản cố định hữu hình 1,609,136 1,550,250 1,614,574 1,738,048 1,663,420
- Nguyên giá 16,593,493 16,609,893 16,751,528 16,958,594 16,968,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,984,357 -15,059,643 -15,136,954 -15,220,546 -15,305,258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10,613 10,014 11,537 10,884 10,232
- Nguyên giá 11,983 11,983 14,122 14,122 14,122
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,370 -1,969 -2,584 -3,238 -3,889
3. Tài sản cố định vô hình 431,592 425,276 420,652 426,307 419,966
- Nguyên giá 613,952 616,055 621,208 637,248 637,783
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,360 -190,778 -200,556 -210,941 -217,817
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 238,433 248,484 306,428 342,316 293,600
1. Chi phí trả trước dài hạn 177,972 189,394 247,882 249,055 235,393
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 60,461 59,090 58,546 93,261 58,208
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,887,375 17,819,363 16,505,617 17,645,135 18,851,714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,322,611 7,567,833 5,951,311 6,904,762 7,316,453
I. Nợ ngắn hạn 5,452,871 6,653,357 5,072,656 5,982,059 6,370,419
1. Vay và nợ ngắn 1,700,335 1,706,196 1,921,478 2,225,616 2,540,765
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,511,156 1,486,570 1,166,888 1,764,499 1,626,310
4. Người mua trả tiền trước 587,344 477,325 356,687 697,544 1,148,094
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,327 97,149 37,079 74,622 79,017
6. Phải trả người lao động 73,722 204,872 203,151 344,808 109,399
7. Chi phí phải trả 612,334 632,881 548,810 474,491 444,333
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,026 1,093,108 53,997 104,193 108,681
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 657,726 758,808 662,764 535 535
II. Nợ dài hạn 869,739 914,476 878,655 922,702 946,034
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 102,958 86,389 72,274 56,801 41,012
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,564,764 10,251,529 10,554,306 10,740,373 11,535,261
I. Vốn chủ sở hữu 10,564,764 10,251,529 10,554,306 10,740,373 11,535,261
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,294,000 5,294,000 5,294,000 5,294,000 5,294,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,665 3,665 3,665 3,665 3,665
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,088,501 3,323,603 3,423,903 3,547,395 3,784,681
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,145,560 1,596,093 1,798,290 1,863,864 2,420,633
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 231,901 196,449 121,803 295,752 313,285
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 33,038 34,168 34,448 31,449 32,281
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,887,375 17,819,363 16,505,617 17,645,135 18,851,714