|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,822,790
|
12,836,864
|
14,134,964
|
15,061,351
|
13,523,411
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,111,955
|
1,903,248
|
1,990,760
|
3,828,732
|
1,940,788
|
|
1. Tiền
|
2,111,955
|
1,903,248
|
1,990,760
|
3,328,732
|
1,920,788
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
500,000
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,503,600
|
7,039,051
|
7,009,051
|
7,222,000
|
4,952,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
622,065
|
446,745
|
1,409,144
|
710,812
|
1,378,844
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
406,556
|
298,905
|
1,051,651
|
376,006
|
276,852
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
209,408
|
139,654
|
332,556
|
315,915
|
1,079,537
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
115,367
|
118,516
|
135,869
|
130,107
|
133,600
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-109,266
|
-110,330
|
-110,932
|
-111,216
|
-111,145
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,172,773
|
2,948,172
|
3,249,879
|
2,795,028
|
4,596,641
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,173,785
|
2,983,077
|
3,278,377
|
2,801,583
|
4,598,431
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,012
|
-34,905
|
-28,498
|
-6,556
|
-1,789
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
412,396
|
499,647
|
476,129
|
504,780
|
655,138
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
298,346
|
348,206
|
270,549
|
264,235
|
251,994
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
111,606
|
150,939
|
204,326
|
239,531
|
371,750
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,444
|
502
|
1,254
|
1,014
|
31,393
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,597,045
|
2,813,164
|
2,752,411
|
2,758,011
|
2,982,206
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
314
|
512
|
512
|
512
|
512
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
314
|
512
|
512
|
512
|
512
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,876,930
|
1,945,622
|
2,051,341
|
1,985,540
|
2,046,763
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,522,268
|
1,570,624
|
1,609,136
|
1,550,250
|
1,614,574
|
|
- Nguyên giá
|
16,364,983
|
16,485,576
|
16,593,493
|
16,609,893
|
16,751,528
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,842,715
|
-14,914,952
|
-14,984,357
|
-15,059,643
|
-15,136,954
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,186
|
11,212
|
10,613
|
10,014
|
11,537
|
|
- Nguyên giá
|
7,434
|
11,983
|
11,983
|
11,983
|
14,122
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-248
|
-771
|
-1,370
|
-1,969
|
-2,584
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
347,476
|
363,786
|
431,592
|
425,276
|
420,652
|
|
- Nguyên giá
|
514,577
|
537,970
|
613,952
|
616,055
|
621,208
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-167,101
|
-174,184
|
-182,360
|
-190,778
|
-200,556
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
241,465
|
260,113
|
238,433
|
248,484
|
306,428
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
178,435
|
181,640
|
177,972
|
189,394
|
247,882
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
63,030
|
78,473
|
60,461
|
59,090
|
58,546
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,419,835
|
15,650,028
|
16,887,375
|
17,819,363
|
16,505,617
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,525,304
|
5,532,349
|
6,322,611
|
7,567,833
|
5,951,311
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,590,935
|
4,706,192
|
5,452,871
|
6,653,357
|
5,072,656
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,493,661
|
1,229,228
|
1,700,335
|
1,706,196
|
1,921,478
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,008,830
|
1,654,598
|
1,511,156
|
1,486,570
|
1,166,888
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
522,671
|
233,212
|
587,344
|
477,325
|
356,687
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,049
|
63,591
|
21,327
|
97,149
|
37,079
|
|
6. Phải trả người lao động
|
91,158
|
146,226
|
73,722
|
204,872
|
203,151
|
|
7. Chi phí phải trả
|
504,461
|
484,913
|
612,334
|
632,881
|
548,810
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
39,713
|
66,495
|
57,026
|
1,093,108
|
53,997
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
647,177
|
616,681
|
657,726
|
758,808
|
662,764
|
|
II. Nợ dài hạn
|
934,369
|
826,157
|
869,739
|
914,476
|
878,655
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
132,779
|
119,527
|
102,958
|
86,389
|
72,274
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,894,531
|
10,117,679
|
10,564,764
|
10,251,529
|
10,554,306
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,894,531
|
10,117,679
|
10,564,764
|
10,251,529
|
10,554,306
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,294,000
|
5,294,000
|
5,294,000
|
5,294,000
|
5,294,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,665
|
3,665
|
3,665
|
3,665
|
3,665
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,850,107
|
2,937,868
|
3,088,501
|
3,323,603
|
3,423,903
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,715,106
|
1,849,360
|
2,145,560
|
1,596,093
|
1,798,290
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
271,215
|
211,248
|
231,901
|
196,449
|
121,803
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
31,653
|
32,786
|
33,038
|
34,168
|
34,448
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,419,835
|
15,650,028
|
16,887,375
|
17,819,363
|
16,505,617
|