単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,252,175 3,096,350 4,627,596 5,430,798 6,881,308
Các khoản giảm trừ doanh thu 214,902 108,120 99,227 144,749 169,117
Doanh thu thuần 6,037,272 2,988,230 4,528,369 5,286,049 6,712,191
Giá vốn hàng bán 4,835,362 2,331,497 3,276,251 3,939,600 4,711,448
Lợi nhuận gộp 1,201,910 656,733 1,252,117 1,346,449 2,000,742
Doanh thu hoạt động tài chính 121,900 128,649 54,498 93,710 91,691
Chi phí tài chính 30,225 28,052 19,624 37,473 34,579
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,019 18,986 17,919 27,532 32,312
Chi phí bán hàng 206,183 271,052 382,387 352,309 417,519
Chi phí quản lý doanh nghiệp 195,314 107,399 472,788 178,463 451,729
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 892,089 378,879 431,816 871,913 1,188,606
Thu nhập khác 15,692 1,548 7,951 5,820 -423
Chi phí khác 472 1,852 3,694 9 1,008
Lợi nhuận khác 15,220 -303 4,257 5,811 -1,431
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 907,309 378,576 436,073 877,725 1,187,175
Chi phí thuế TNDN hiện hành 99,513 50,064 81,335 54,043 120,560
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,371 544 -34,715 35,053 -814
Chi phí thuế TNDN 100,884 50,608 46,620 89,096 119,746
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 806,425 327,968 389,453 788,629 1,067,429
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,751 280 -561 832 -634
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 804,674 327,688 390,014 787,796 1,068,063
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)