単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 319,748 453,846 907,309 378,576 436,073
2. Điều chỉnh cho các khoản -61,414 50,112 221,790 -52,051 -436,370
- Khấu hao TSCĐ 78,881 76,434 82,642 86,004 92,787
- Các khoản dự phòng 29,859 26,922 161,155 -100,881 -575,320
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -46,740 -14,362 -29,020 -2,710 -18,108
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -68,094 -78,296 -82,903 -53,449 -54,915
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15,590 15,482 18,019 18,986 17,919
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -70,909 23,933 71,898 0 101,268
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 258,334 503,958 1,129,099 326,525 -297
- Tăng, giảm các khoản phải thu 315,160 -867,327 360,006 -777,320 -39,161
- Tăng, giảm hàng tồn kho 190,707 -286,012 442,811 -1,799,317 -279,243
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 243,279 417,386 165,730 -1,087,803 1,225,887
- Tăng giảm chi phí trả trước -51,941 81,324 -5,806 -51,030 67,934
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,476 -15,302 -18,890 -19,092 -18,015
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,048 -49,810 -23,674 -99,384 -50,026
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 24 1,416 0 1,416 3
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -92,498 -34,540 -77,904 -107,510 -101,168
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 835,541 -248,906 1,971,373 -3,613,515 805,914
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -312,439 -189,283 -50,321 -172,701 -103,870
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 700 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,035,451 -2,755,000 -4,202,949 -300,000 -3,848,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,500,000 2,750,000 3,900,000 2,935,000 4,518,400
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -23,359 -745 0 -745
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 63,409 62,564 93,785 66,546 102,373
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -807,141 -132,464 -259,484 2,528,100 668,503
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -203,868 571,831 161,149 545,522 496,777
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -77,839 -116,842 -172,089 -344,858 -207,572
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -346 -464 -464 -464 -208
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,354 -2 -307 -1,050,558 -4,090
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -286,406 454,523 -11,712 -850,358 284,907
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -258,006 73,152 1,700,177 -1,935,773 1,759,324
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,111,955 1,903,248 1,990,760 3,828,732 1,940,788
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 49,299 14,360 47,795 47,829 -109,845
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,903,248 1,990,760 3,738,732 1,940,788 3,590,268