DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,79 | -32,82 | 1,90 | -92,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,70 | -29,36 | 4,32 | -542,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,42 | 0,21 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,65 | 2,09 | 3,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 974,46 | 653,63 | 357,79 | 69,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,85 | -32,92 | -45,26 | -80,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,72 | 7,12 | 17,20 | -82,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,94 | -16,48 | 32,30 | -417,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,08 | 176,43 | 13,75 | 130,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,63 | 100,97 | 97,35 | 99,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 251,24 | 289,76 | 694,66 | 2.021,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,49 | 9,08 | 24,09 | 66,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,91 | 29,07 | 42,35 | 365,49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 296,02 | 319,81 | 726,34 | 2.175,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -169,59 | -138,89 | -202,68 | -516,66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,82 | 0,80 | 0,78 | 0,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,75 | 0,75 | 0,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,63 | 0,58 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,36 | 1,67 | 1,13 | 2,39 |