|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
650,135
|
790,297
|
572,707
|
711,996
|
415,292
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,946
|
13,572
|
6,098
|
5,130
|
10,858
|
|
1. Tiền
|
16,946
|
13,572
|
6,098
|
5,130
|
10,858
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,250
|
34,760
|
10,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
561,829
|
670,744
|
518,893
|
680,942
|
385,809
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
167,597
|
274,450
|
263,777
|
412,728
|
339,608
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
390,417
|
348,567
|
71,883
|
159,377
|
178,602
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,815
|
47,726
|
185,401
|
148,021
|
122,303
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-2,167
|
-53,184
|
-268,704
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,311
|
34,845
|
15,109
|
19,550
|
9,634
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,311
|
34,845
|
15,109
|
19,550
|
9,634
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34,799
|
36,377
|
22,606
|
6,374
|
8,991
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
299
|
216
|
286
|
53
|
16
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34,500
|
36,161
|
22,321
|
6,321
|
8,976
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
903,158
|
1,062,971
|
978,891
|
991,493
|
942,929
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,919
|
1,646
|
47
|
47
|
47
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,919
|
1,646
|
47
|
47
|
47
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
460,414
|
826,542
|
870,370
|
789,680
|
696,387
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
445,946
|
813,690
|
859,134
|
780,061
|
690,000
|
|
- Nguyên giá
|
598,506
|
1,028,028
|
1,146,073
|
1,126,781
|
1,127,042
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-152,560
|
-214,338
|
-286,938
|
-346,721
|
-437,041
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
14,468
|
0
|
11,236
|
9,619
|
6,387
|
|
- Nguyên giá
|
16,163
|
0
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,694
|
0
|
-4,927
|
-6,543
|
-9,776
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
12,852
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
16,163
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-3,311
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,800
|
0
|
0
|
96,774
|
96,916
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
96,774
|
96,916
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,622
|
9,994
|
10,046
|
13,335
|
11,748
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,622
|
6,455
|
6,660
|
6,451
|
5,871
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
3,540
|
3,386
|
3,231
|
3,076
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
8,476
|
7,625
|
6,774
|
3,653
|
2,801
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,553,293
|
1,853,268
|
1,551,597
|
1,703,488
|
1,358,221
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
856,568
|
1,074,237
|
978,513
|
920,631
|
978,826
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
419,248
|
959,887
|
711,595
|
914,672
|
931,947
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
339,266
|
790,693
|
546,478
|
677,279
|
619,255
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
55,162
|
130,304
|
48,343
|
34,374
|
52,893
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,920
|
5,899
|
11,947
|
8,672
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,595
|
23,302
|
15,843
|
6,488
|
4,986
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,370
|
1,641
|
1,074
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,049
|
8,619
|
54,475
|
152,394
|
239,216
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,805
|
3,407
|
39,483
|
32,189
|
6,926
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
437,320
|
114,350
|
266,919
|
5,959
|
46,878
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,100
|
1,600
|
42,406
|
500
|
500
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
434,626
|
111,036
|
223,157
|
3,593
|
45,487
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,594
|
1,714
|
1,355
|
1,866
|
892
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
696,725
|
779,031
|
573,084
|
782,858
|
379,396
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
696,725
|
779,031
|
573,084
|
782,858
|
379,396
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
570,399
|
598,399
|
598,399
|
798,399
|
798,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68,766
|
112,603
|
-92,925
|
-102,811
|
-504,669
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,560
|
12,030
|
11,610
|
31,270
|
29,665
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,553,293
|
1,853,268
|
1,551,597
|
1,703,488
|
1,358,221
|