単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 557,900 571,203 415,292 431,877 393,785
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,357 11,768 10,858 21,857 1,832
1. Tiền 29,357 11,768 10,858 21,857 1,832
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 511,064 539,654 385,809 391,380 373,321
1. Phải thu khách hàng 360,845 368,930 339,608 339,381 339,381
2. Trả trước cho người bán 154,006 152,341 178,602 179,559 179,693
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 131,536 155,105 122,303 112,459 126,709
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -149,323 -136,723 -268,704 -254,019 -272,461
IV. Tổng hàng tồn kho 11,253 10,834 9,634 9,634 9,634
1. Hàng tồn kho 11,253 10,834 9,634 9,634 9,634
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,225 8,947 8,991 9,006 8,998
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 0 16 16 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,215 8,947 8,976 8,990 8,998
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 963,160 980,915 942,929 906,582 886,773
I. Các khoản phải thu dài hạn 47 14,047 47 47
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 47 47 47 47 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 734,947 724,453 696,387 678,855 659,270
1. Tài sản cố định hữu hình 726,136 717,662 690,000 671,255 652,075
- Nguyên giá 1,127,042 1,127,042 1,127,042 1,127,042 1,127,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -400,906 -409,380 -437,041 -455,786 -474,967
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8,811 6,791 6,387 7,599 7,195
- Nguyên giá 16,163 16,163 16,163 16,163 16,163
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,351 -9,372 -9,776 -8,564 -8,968
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 96,614 92,523 96,916 80,509 80,503
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 96,614 96,889 96,916 80,509 80,503
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -4,366 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,523 12,133 11,748 9,340 9,168
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,142 6,004 5,871 5,758 5,625
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,154 3,115 3,076 993 955
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,227 3,014 2,801 2,589 2,589
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,521,059 1,552,118 1,358,221 1,338,459 1,280,558
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 924,841 988,949 978,826 995,189 998,147
I. Nợ ngắn hạn 921,030 938,361 931,947 997,391 1,000,730
1. Vay và nợ ngắn 663,752 614,712 619,255 664,587 645,524
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,796 85,793 52,893 50,297 50,159
4. Người mua trả tiền trước 8,672 8,678 8,672 8,672 8,672
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,135 5,180 4,986 5,188 5,177
6. Phải trả người lao động 0 0 0 609 1,192
7. Chi phí phải trả 195,091 217,209 239,216 260,942 282,246
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,584 6,790 6,926 7,095 7,759
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,811 50,588 46,878 -2,203 -2,583
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 500 500 500 500 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,139 50,278 45,487 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,172 -190 892 -2,703 -2,583
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 596,218 563,168 379,396 343,270 282,411
I. Vốn chủ sở hữu 596,218 563,168 379,396 343,270 282,411
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 798,399 798,399 798,399 798,399 798,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 56,000 56,000 56,000 56,000 56,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -287,443 -318,670 -504,669 -511,129 -600,527
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 29,263 27,440 29,665 0 28,539
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,521,059 1,552,118 1,358,221 1,338,459 1,280,558