単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 757,235 708,671 557,900 571,203 415,292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,129 15,201 29,357 11,768 10,858
1. Tiền 5,129 15,201 29,357 11,768 10,858
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 726,181 672,181 511,064 539,654 385,809
1. Phải thu khách hàng 423,859 354,942 360,845 368,930 339,608
2. Trả trước cho người bán 159,377 184,504 154,006 152,341 178,602
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 148,021 158,744 131,536 155,105 122,303
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,076 -26,009 -149,323 -136,723 -268,704
IV. Tổng hàng tồn kho 19,550 16,540 11,253 10,834 9,634
1. Hàng tồn kho 19,550 16,540 11,253 10,834 9,634
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,374 4,749 6,225 8,947 8,991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53 38 11 0 16
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,321 4,712 6,215 8,947 8,976
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 988,352 995,517 963,160 980,915 942,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,047 14,047 47 14,047 47
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 47 47 47 47 47
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 772,573 780,429 734,947 724,453 696,387
1. Tài sản cố định hữu hình 762,954 770,809 726,136 717,662 690,000
- Nguyên giá 1,126,781 1,127,042 1,127,042 1,127,042 1,127,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -363,828 -356,233 -400,906 -409,380 -437,041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,619 9,619 8,811 6,791 6,387
- Nguyên giá 16,163 16,163 16,163 16,163 16,163
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,543 -6,543 -7,351 -9,372 -9,776
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 96,740 95,208 96,614 92,523 96,916
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 96,740 96,776 96,614 96,889 96,916
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1,568 0 -4,366 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,335 12,926 12,523 12,133 11,748
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,451 6,293 6,142 6,004 5,871
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,231 3,192 3,154 3,115 3,076
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,653 3,440 3,227 3,014 2,801
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,745,587 1,704,188 1,521,059 1,552,118 1,358,221
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 930,571 917,689 924,841 988,949 978,826
I. Nợ ngắn hạn 857,876 853,211 921,030 938,361 931,947
1. Vay và nợ ngắn 635,558 627,131 663,752 614,712 619,255
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,406 31,030 41,796 85,793 52,893
4. Người mua trả tiền trước 11,947 8,672 8,672 8,678 8,672
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,488 5,919 5,135 5,180 4,986
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 150,493 174,111 195,091 217,209 239,216
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,984 6,347 6,584 6,790 6,926
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72,695 64,478 3,811 50,588 46,878
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 500 500 500 500 500
4. Vay và nợ dài hạn 71,430 63,498 1,139 50,278 45,487
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 765 480 2,172 -190 892
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 815,016 786,499 596,218 563,168 379,396
I. Vốn chủ sở hữu 815,016 786,499 596,218 563,168 379,396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 798,399 798,399 798,399 798,399 798,399
2. Thặng dư vốn cổ phần 56,000 56,000 56,000 56,000 56,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -76,435 -98,038 -287,443 -318,670 -504,669
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 37,052 30,138 29,263 27,440 29,665
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,745,587 1,704,188 1,521,059 1,552,118 1,358,221