|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
648,087
|
757,235
|
708,671
|
557,900
|
571,203
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,149
|
5,129
|
15,201
|
29,357
|
11,768
|
|
1. Tiền
|
7,149
|
5,129
|
15,201
|
29,357
|
11,768
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
592,639
|
726,181
|
672,181
|
511,064
|
539,654
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
272,646
|
423,859
|
354,942
|
360,845
|
368,930
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
95,307
|
159,377
|
184,504
|
154,006
|
152,341
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
229,020
|
148,021
|
158,744
|
131,536
|
155,105
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,334
|
-5,076
|
-26,009
|
-149,323
|
-136,723
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26,144
|
19,550
|
16,540
|
11,253
|
10,834
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,144
|
19,550
|
16,540
|
11,253
|
10,834
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,156
|
6,374
|
4,749
|
6,225
|
8,947
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
421
|
53
|
38
|
11
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,735
|
6,321
|
4,712
|
6,215
|
8,947
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,092,240
|
988,352
|
995,517
|
963,160
|
980,915
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,047
|
14,047
|
14,047
|
47
|
14,047
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
14,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
47
|
47
|
47
|
47
|
47
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
791,647
|
772,573
|
780,429
|
734,947
|
724,453
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
781,624
|
762,954
|
770,809
|
726,136
|
717,662
|
|
- Nguyên giá
|
1,126,546
|
1,126,781
|
1,127,042
|
1,127,042
|
1,127,042
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-344,922
|
-363,828
|
-356,233
|
-400,906
|
-409,380
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,023
|
9,619
|
9,619
|
8,811
|
6,791
|
|
- Nguyên giá
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
16,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,139
|
-6,543
|
-6,543
|
-7,351
|
-9,372
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
96,800
|
96,740
|
95,208
|
96,614
|
92,523
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
96,800
|
96,740
|
96,776
|
96,614
|
96,889
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-1,568
|
0
|
-4,366
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,719
|
9,682
|
9,486
|
9,296
|
9,119
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,450
|
6,451
|
6,293
|
6,142
|
6,004
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,270
|
3,231
|
3,192
|
3,154
|
3,115
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
3,865
|
3,653
|
3,440
|
3,227
|
3,014
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,740,327
|
1,745,587
|
1,704,188
|
1,521,059
|
1,552,118
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
934,779
|
930,571
|
917,689
|
924,841
|
988,949
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
853,393
|
857,876
|
853,211
|
921,030
|
938,361
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
646,782
|
635,558
|
627,131
|
663,752
|
614,712
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
48,067
|
47,406
|
31,030
|
41,796
|
85,793
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,740
|
11,947
|
8,672
|
8,672
|
8,678
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,023
|
6,488
|
5,919
|
5,135
|
5,180
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
128,327
|
150,493
|
174,111
|
195,091
|
217,209
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,453
|
5,984
|
6,347
|
6,584
|
6,790
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
81,386
|
72,695
|
64,478
|
3,811
|
50,588
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,222
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
79,362
|
71,430
|
63,498
|
1,139
|
50,278
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
803
|
765
|
480
|
2,172
|
-190
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
805,549
|
815,016
|
786,499
|
596,218
|
563,168
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
805,549
|
815,016
|
786,499
|
596,218
|
563,168
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
798,399
|
798,399
|
798,399
|
798,399
|
798,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
56,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-85,968
|
-76,435
|
-98,038
|
-287,443
|
-318,670
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
37,118
|
37,052
|
30,138
|
29,263
|
27,440
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,740,327
|
1,745,587
|
1,704,188
|
1,521,059
|
1,552,118
|