単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,473 200,824 39,633 22,448 7,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 39 46 79 69
Doanh thu thuần 36,473 200,786 39,587 22,369 7,722
Giá vốn hàng bán 31,998 161,945 38,318 39,933 23,923
Lợi nhuận gộp 4,475 38,841 1,269 -17,563 -16,202
Doanh thu hoạt động tài chính 29,613 -538 354 177 219
Chi phí tài chính 25,224 25,242 22,657 22,890 20,808
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,056 24,737 22,533 22,833 22,262
Chi phí bán hàng 0 11 407
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,421 3,164 6,063 71,609 4,269
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,453 9,847 -27,159 -111,842 -41,476
Thu nhập khác 0 6 3 3
Chi phí khác -532 1,483 94 506 10,793
Lợi nhuận khác 532 -1,483 -88 -503 -10,790
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10 -50 -62 54 -10
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,985 8,363 -27,246 -112,345 -52,266
Chi phí thuế TNDN hiện hành 143 26
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -225 -224 -250 -572 -882
Chi phí thuế TNDN -82 -198 -250 -572 -882
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,068 8,561 -26,996 -111,772 -51,384
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 172 105 -1,164 -3,570 -5,284
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,896 8,455 -25,833 -108,203 -46,100
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)