|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
200,824
|
39,633
|
22,448
|
7,791
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39
|
46
|
79
|
69
|
|
|
Doanh thu thuần
|
200,786
|
39,587
|
22,369
|
7,722
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
161,945
|
38,318
|
39,933
|
23,923
|
16,639
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,841
|
1,269
|
-17,563
|
-16,202
|
-16,639
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
-538
|
354
|
177
|
219
|
283
|
|
Chi phí tài chính
|
25,242
|
22,657
|
22,890
|
20,808
|
20,371
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,737
|
22,533
|
22,833
|
22,262
|
22,007
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
11
|
407
|
428
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,164
|
6,063
|
71,609
|
4,269
|
116,176
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,847
|
-27,159
|
-111,842
|
-41,476
|
-153,315
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
6
|
3
|
3
|
397
|
|
Chi phí khác
|
1,483
|
94
|
506
|
10,793
|
4,227
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,483
|
-88
|
-503
|
-10,790
|
-3,830
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-50
|
-62
|
54
|
-10
|
16
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,363
|
-27,246
|
-112,345
|
-52,266
|
-157,145
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-224
|
-250
|
-572
|
-882
|
239
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-198
|
-250
|
-572
|
-882
|
239
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,561
|
-26,996
|
-111,772
|
-51,384
|
-157,384
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
105
|
-1,164
|
-3,570
|
-5,284
|
-3,385
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,455
|
-25,833
|
-108,203
|
-46,100
|
-153,999
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|