単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,633 22,448 7,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 46 79 69
Doanh thu thuần 39,587 22,369 7,722
Giá vốn hàng bán 38,318 39,933 23,923 16,639 16,873
Lợi nhuận gộp 1,269 -17,563 -16,202 -16,639 -16,873
Doanh thu hoạt động tài chính 354 177 219 283 233
Chi phí tài chính 22,657 22,890 20,808 20,371 20,361
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,533 22,833 22,262 22,007 21,775
Chi phí bán hàng 11 407 428 409
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,063 71,609 4,269 116,176 49,902
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -27,159 -111,842 -41,476 -153,315 -87,313
Thu nhập khác 6 3 3 397
Chi phí khác 94 506 10,793 4,227 0
Lợi nhuận khác -88 -503 -10,790 -3,830 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -62 54 -10 16 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -27,246 -112,345 -52,266 -157,145 -87,313
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -250 -572 -882 239 -325
Chi phí thuế TNDN -250 -572 -882 239 -325
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -26,996 -111,772 -51,384 -157,384 -86,987
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,164 -3,570 -5,284 -3,385
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,833 -108,203 -46,100 -153,999 -86,987
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)