|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,448
|
7,791
|
|
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
79
|
69
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
22,369
|
7,722
|
|
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
39,933
|
23,923
|
16,639
|
16,873
|
16,818
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-17,563
|
-16,202
|
-16,639
|
-16,873
|
-16,818
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
177
|
219
|
283
|
233
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
22,890
|
20,808
|
20,371
|
20,361
|
20,681
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,833
|
22,262
|
22,007
|
21,775
|
21,538
|
|
Chi phí bán hàng
|
11
|
407
|
428
|
409
|
411
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
71,609
|
4,269
|
116,176
|
49,902
|
22,449
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-111,842
|
-41,476
|
-153,315
|
-87,313
|
-60,366
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
3
|
397
|
|
382
|
|
Chi phí khác
|
506
|
10,793
|
4,227
|
0
|
704
|
|
Lợi nhuận khác
|
-503
|
-10,790
|
-3,830
|
0
|
-322
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
54
|
-10
|
16
|
0
|
-7
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-112,345
|
-52,266
|
-157,145
|
-87,313
|
-60,688
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-572
|
-882
|
239
|
-325
|
-207
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-572
|
-882
|
239
|
-325
|
-207
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-111,772
|
-51,384
|
-157,384
|
-86,987
|
-60,481
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3,570
|
-5,284
|
-3,385
|
|
-815
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-108,203
|
-46,100
|
-153,999
|
-86,987
|
-59,667
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|