単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -112,345 -52,266 -127,588 -87,313 -60,688
2. Điều chỉnh cho các khoản 105,518 65,912 136,633 91,354 60,761
- Khấu hao TSCĐ 21,659 37,084 -1,331 18,017 19,988
- Các khoản dự phòng 60,105 2,500 116,882 51,604 18,442
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -93 -295 1,112 -43 786
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,643 4,361 -4,311 0 6
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 22,833 22,262 24,281 0 43,313
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2,656 21,775 -21,775
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -6,827 13,646 9,045 4,041 73
- Tăng, giảm các khoản phải thu 120,142 -16,040 261,095 81,299 1,660
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,287 -17,013 18,633 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -67,880 36,979 -255,854 -58,063 -16,734
- Tăng giảm chi phí trả trước 178 0 267 112 149
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -395 395 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 629 -60 60 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51,134 17,512 33,640 27,389 -14,852
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,121 -18,730 -24,689 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 115 -115 -16,391 14,112
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -118 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,121 -18,615 -24,922 -16,391 14,112
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -7,932 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,924 -16,486 -9,629 0 -19,285
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,856 -16,486 -9,629 0 -19,285
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,156 -17,589 -910 10,999 -20,025
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,201 29,357 11,768 10,858 21,857
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,357 11,768 10,858 21,857 1,832