単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 50,209 56,844 -190,075 15,890 -349,002
2. Điều chỉnh cho các khoản 75,402 131,539 169,116 110,397 380,428
- Khấu hao TSCĐ 45,347 63,393 77,810 81,627 74,065
- Các khoản dự phòng 0 0 2,167 2,909 215,520
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 539 1,495 1,350
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,660 -1,950 4,467 -75,313 -142
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 31,715 69,245 84,133 99,679 89,635
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 851 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 125,611 188,383 -20,959 126,287 31,426
- Tăng, giảm các khoản phải thu -373,272 -75,186 150,015 -149,259 290,841
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,369 -24,533 19,403 -4,442 9,917
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,711 76,837 18,266 -37,461 -238,038
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,302 249 -275 442 618
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -31,715 -68,795 -53,855 -1,595 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,463 -3,316 -8,379 13,855 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -303,221 93,639 104,215 -52,173 94,763
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -443,924 -258,704 -6,099 -238 -46,435
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 26,218 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,450 -17,610 -23,850 10,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,700 13,900 48,610 -96,740 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 300 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,660 1,978 1,743 311 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -417,796 -260,435 20,404 -86,367 -46,435
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 286,795 28,000 0 200,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -100,000 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 850,659 806,203 565,771 60,733 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -399,368 -577,996 -696,690 -123,162 -42,601
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,671 -2,785 -1,175 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 10,000 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 736,415 163,422 -132,093 137,571 -42,601
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,398 -3,374 -7,474 -968 5,728
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,548 16,946 13,572 6,098 5,129
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,946 13,572 6,098 5,129 10,858