DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -17.87 | -8.70 | -38.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -499.67 | -665.46 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.43 | 2.63 | 3.32 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 22.37 | 7.72 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43.49 | -65.48 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -78.52 | -209.82 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -400.16 | -388.58 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 125.51 | 174.20 | 116.28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.49 | 98.31 | 100.15 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2,084.76 | 6,377.40 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 56.19 | -75.12 | 48.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 208.72 | -594.84 | 268.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,275.82 | 6,750.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -363.13 | -367.16 | -516.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.61 | 0.61 | 0.45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.59 | 0.59 | 0.43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.63 | 0.63 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.48 | 1.67 | 2.39 |