DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.31 | -17.87 | -8.70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -68.19 | -499.67 | -665.46 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.01 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.09 | 2.43 | 2.63 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 39.59 | 22.37 | 7.72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -80.28 | -43.49 | -65.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.21 | -78.52 | -209.82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -11.91 | -400.16 | -388.58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 578.09 | 125.51 | 174.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.08 | 99.49 | 98.31 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,549.40 | 2,084.76 | 6,377.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 48.79 | 56.19 | -75.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 91.53 | 208.72 | -594.84 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,633.51 | 2,275.82 | 6,750.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -144.54 | -363.13 | -367.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.83 | 0.61 | 0.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.81 | 0.59 | 0.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.58 | 0.63 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.12 | 1.48 | 1.67 |