DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,00 | -3,31 | -16,73 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,26 | -68,19 | -499,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,02 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 2,09 | 2,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 200,79 | 39,59 | 22,37 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 450,50 | -80,28 | -43,49 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,34 | 3,21 | -78,52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,49 | -11,91 | -400,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25,27 | 578,09 | 125,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102,36 | 99,08 | 99,49 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 330,02 | 1.549,40 | 2.089,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 12,53 | 48,79 | 56,19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,37 | 91,53 | 209,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 344,14 | 1.633,51 | 2.280,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -100,64 | -144,54 | -307,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 0,83 | 0,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,81 | 0,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,58 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,09 | 1,12 | 1,38 |