DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,19 | 0,72 | 1,00 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,43 | 16,64 | 4,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,02 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,11 | 2,07 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 62,58 | 36,47 | 200,79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,63 | -41,72 | 450,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,89 | 12,27 | 19,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | 43,00 | 85,11 | 16,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 5,10 | 19,28 | 25,27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 111,01 | 101,38 | 102,36 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 843,34 | 1.482,68 | 330,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 38,25 | 232,30 | 12,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 120,46 | 427,09 | 30,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 910,54 | 1.621,40 | 344,14 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -204,00 | -205,31 | -100,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,76 | 0,88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,70 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,63 | 0,57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,14 | 1,11 | 1,09 |