DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -8.70 | -38.47 | -25.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -665.46 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.63 | 3.32 | 3.90 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 7.72 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65.48 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -209.82 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -388.58 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 174.20 | 116.28 | 133.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.31 | 100.15 | 99.63 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6,377.40 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | -75.12 | 48.92 | -768.42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -594.84 | 268.58 | -4,011.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 6,750.24 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -367.16 | -516.66 | -565.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.61 | 0.45 | 0.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.59 | 0.43 | 0.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.63 | 0.69 | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.67 | 2.39 | 2.90 |