DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -38,47 | -25,34 | -19,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | |||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,32 | 3,90 | 4,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 116,28 | 133,23 | 155,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,15 | 99,63 | 99,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 48,92 | -768,42 | -277,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 268,58 | -4.011,81 | -1.443,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -516,66 | -565,51 | -606,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,45 | 0,43 | 0,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,41 | 0,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,68 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,39 | 2,90 | 3,21 |