DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.67 | 7.05 | 7.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.27 | 26.67 | 32.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.24 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.10 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 75.53 | 121.07 | 103.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.09 | 60.30 | -14.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.40 | 37.56 | 40.97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.33 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.26 | 80.00 | 81.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 52.69 | 49.86 | 35.18 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.13 | 0.76 | 4.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.32 | 13.79 | 12.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 433.02 | 242.00 | 263.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 333.14 | 283.50 | 254.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 14.18 | 8.54 | 6.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 14.00 | 8.36 | 6.28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.36 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.10 | 0.11 |