DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.05 | 7.25 | 3.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.67 | 32.82 | 18.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.20 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.10 | 1.11 | 1.11 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 121.07 | 103.75 | 103.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 60.30 | -14.31 | -0.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.56 | 40.97 | 31.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.33 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 81.24 | 86.69 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 49.86 | 35.18 | 28.44 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.76 | 4.08 | 5.65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 13.79 | 12.99 | 11.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 242.00 | 263.58 | 287.41 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 283.50 | 254.65 | 279.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 8.54 | 6.65 | 7.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 8.36 | 6.28 | 6.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.43 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.10 | 0.11 | 0.11 |