DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,89 | 2,46 | 6,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,65 | 1,35 | 3,54 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,19 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 10,11 | 9,43 | 8,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.447,52 | 1.157,45 | 1.187,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 41,26 | -20,04 | 2,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,82 | 12,51 | 12,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,14 | 5,39 | 7,17 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,11 | 24,99 | 49,34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,59 | 13,53 | 18,60 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 45,71 | 53,66 | 49,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,78 | 39,37 | 38,03 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 80,69 | 92,74 | 89,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 106,48 | 299,62 | 100,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,34 | 1,09 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,68 | 0,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,80 | 0,80 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 9,11 | 8,43 | 7,59 |