DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,01 | 1,70 | 0,72 | 1,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,00 | 0,22 | 0,07 | 0,22 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,64 | 2,93 | 3,50 | 2,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 2,65 | 2,76 | 3,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.435,74 | 2.732,16 | 3.426,21 | 3.003,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,83 | 90,30 | 25,40 | -12,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,91 | 1,12 | 0,77 | 1,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,52 | 0,91 | 0,97 | 1,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -11,93 | 33,58 | 10,96 | 22,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 3,36 | 71,71 | 70,14 | 74,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,87 | 60,84 | 58,29 | 83,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,52 | 19,79 | 4,15 | 2,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,85 | 15,26 | 1,10 | 52,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 80,27 | 96,90 | 81,63 | 125,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 119,99 | 146,41 | 141,51 | 125,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,61 | 1,25 | 1,23 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 0,99 | 1,16 | 1,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,22 | 0,22 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 1,65 | 1,76 | 2,51 |