DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.16 | 6.39 | 9.39 | 11.32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.60 | 3.51 | 3.42 | 6.11 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.19 | 0.37 | 0.36 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 9.76 | 9.59 | 7.33 | 5.20 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 174.00 | 174.24 | 290.92 | 222.11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5.27 | 0.14 | 66.96 | -23.65 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.13 | 8.91 | 16.70 | 20.95 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.91 | 4.55 | 5.94 | 8.48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.69 | 98.82 | 91.25 | 92.70 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.22 | 78.15 | 63.01 | 77.70 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 386.93 | 342.38 | 173.81 | 185.00 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,412.35 | 1,657.91 | 929.57 | 1,036.08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 124.63 | 95.84 | 41.50 | 58.62 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,838.04 | 1,914.07 | 967.47 | 1,015.54 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 112.03 | 131.34 | 395.91 | 158.31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.15 | 1.17 | 2.06 | 1.34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.26 | 0.23 | 0.40 | 0.25 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 8.76 | 8.59 | 6.33 | 4.20 |