DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.39 | 9.39 | 11.32 | 13.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.51 | 3.42 | 6.11 | 6.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.37 | 0.36 | 0.55 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 9.59 | 7.33 | 5.20 | 3.74 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 174.24 | 290.92 | 222.11 | 258.96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.14 | 66.96 | -23.65 | 16.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.91 | 16.70 | 20.95 | 17.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.55 | 5.94 | 8.48 | 11.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.82 | 91.25 | 92.70 | 74.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.15 | 63.01 | 77.70 | 77.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 342.38 | 173.81 | 185.00 | 133.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,657.91 | 929.57 | 1,036.08 | 588.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 95.84 | 41.50 | 58.62 | 36.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,914.07 | 967.47 | 1,015.54 | 638.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 131.34 | 395.91 | 158.31 | 288.77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.17 | 2.06 | 1.34 | 2.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.23 | 0.40 | 0.25 | 0.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.01 | 0.01 | 0.01 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 8.59 | 6.33 | 4.20 | 2.74 |