DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,03 | 3,88 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,42 | 6,64 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,19 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,38 | 3,74 | 3,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 10,75 | 76,06 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,75 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,85 | 14,26 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,64 | 8,54 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,93 | 77,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 841,32 | 117,44 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3.518,62 | 407,22 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 260,45 | 29,73 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.830,92 | 468,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 209,63 | 288,77 | 244,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,76 | 2,67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,65 | 0,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,03 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,38 | 2,74 | 2,12 |