DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,05 | 11,84 | 0,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,54 | 7,28 | 3,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,31 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,65 | 5,31 | 5,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 10,58 | 194,40 | 14,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 364,12 | 1.737,00 | -92,36 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,12 | 20,57 | 30,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,54 | 9,19 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 47,45 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 78,99 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.241,43 | 63,38 | 692,58 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6.709,35 | 290,86 | 4.395,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 292,34 | 16,29 | 248,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 6.910,89 | 295,64 | 3.794,78 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 213,65 | 246,98 | 243,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 1,65 | 1,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,27 | 0,36 | 0,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,65 | 4,31 | 4,18 |