DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.88 | 4.11 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.64 | 10.35 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.14 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.74 | 3.12 | 2.88 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 76.06 | 53.18 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30.08 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.26 | 26.16 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.54 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.74 | 72.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 117.44 | 160.04 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 407.22 | 601.39 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 29.73 | 49.94 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 468.87 | 637.25 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 288.77 | 244.19 | 289.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.76 | 2.67 | 4.56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.65 | 0.68 | 1.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.04 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.74 | 2.12 | 1.88 |