DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.94 | 8.16 | 25.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36.43 | 51.95 | 122.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.32 | 3.99 | 4.08 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 162.02 | 172.55 | 210.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.82 | 6.50 | 22.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47.66 | 50.97 | 36.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 109.15 | 84.74 | 149.69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34.05 | 61.58 | 82.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.01 | 99.54 | 99.44 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 718.67 | 577.12 | 620.94 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 744.56 | 772.41 | 247.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 639.34 | 664.77 | 175.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 878.76 | 768.35 | 801.81 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -529.56 | -639.90 | -152.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.75 | 0.69 | 0.92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.69 | 0.64 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.67 | 0.56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.49 | 3.16 | 3.12 |