DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.24 | 3.66 | 8.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.28 | 4.83 | 8.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.40 | 0.43 | 0.49 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.91 | 1.78 | 2.01 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 654.85 | 682.03 | 841.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.73 | 4.15 | 23.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.27 | 18.50 | 21.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.96 | 11.03 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.74 | 92.45 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 32.39 | 31.59 | 30.30 |
| Thời gian tồn kho | Date | 7.73 | 6.75 | 6.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.84 | 33.41 | 29.04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 69.69 | 58.24 | 62.25 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 22.08 | 83.52 | 77.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.05 | 1.24 | 1.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.90 | 1.05 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.70 | 0.73 | 0.67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.91 | 0.78 | 1.01 |