DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.35 | 6.65 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 50.16 | 53.98 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.10 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.42 | 1.25 | 1.25 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 585.18 | 691.86 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.23 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59.53 | 63.55 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62.87 | 67.53 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.47 | 97.98 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.85 | 81.58 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 110.63 | 99.90 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.39 | 6.25 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 16.68 | 10.57 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 369.47 | 342.05 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,753.64 | 2,096.90 | 2,197.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.64 | 8.69 | 6.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.63 | 8.64 | 6.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.65 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.43 | 0.26 | 0.26 |