DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.69 | 3.78 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39.77 | 40.47 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.07 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.35 | 1.28 | 1.42 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 629.84 | 518.22 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28.74 | -17.72 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57.98 | 52.58 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 51.21 | 52.09 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.61 | 96.29 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.37 | 80.68 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 166.00 | 146.93 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.07 | 9.23 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 24.50 | 27.10 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 347.46 | 415.18 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,740.81 | 2,046.29 | 1,753.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.65 | 7.57 | 2.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.62 | 7.51 | 2.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.67 | 0.67 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.29 | 0.43 |