DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.61 | 12.31 | 11.26 | 14.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.94 | 3.38 | 2.96 | 4.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.39 | 2.76 | 2.60 | 1.98 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.37 | 1.32 | 1.46 | 1.66 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 189.85 | 217.41 | 232.15 | 214.42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.86 | 14.52 | 6.78 | -7.64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.03 | 15.12 | 16.63 | 18.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.89 | 4.63 | 4.13 | 5.95 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.98 | 94.52 | 94.03 | 94.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.93 | 77.09 | 76.43 | 78.75 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 70.61 | 61.96 | 55.99 | 64.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.73 | 2.83 | 5.32 | 4.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 21.86 | 15.38 | 21.14 | 39.07 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 91.70 | 90.83 | 78.34 | 95.01 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 31.08 | 38.32 | 28.44 | 21.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.87 | 3.43 | 2.33 | 1.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.55 | 3.02 | 2.08 | 1.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.40 | 0.31 | 0.44 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.32 | 0.46 | 0.66 |