単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,726 47,697 54,101 49,828 55,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,125 5,652 10,735 8,772 4,977
1. Tiền 10,125 3,652 7,735 3,772 1,977
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 3,000 5,000 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,342 36,728 36,905 35,610 37,912
1. Phải thu khách hàng 33,704 31,346 30,192 28,916 32,131
2. Trả trước cho người bán 2,272 1,130 2,781 2,737 284
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,366 4,251 3,931 3,957 5,497
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,558 1,148 1,363 2,688 1,991
1. Hàng tồn kho 2,558 1,148 1,363 2,688 1,991
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,701 4,170 5,099 2,758 10,934
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,701 3,810 2,752 2,758 9,939
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 360 0 0 995
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,347 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,775 31,765 24,636 39,319 52,394
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 250 1,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 250 1,200
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,913 31,370 22,717 33,270 44,232
1. Tài sản cố định hữu hình 28,894 31,370 22,717 33,270 44,232
- Nguyên giá 77,762 87,981 87,142 104,869 122,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,868 -56,611 -64,425 -71,599 -78,273
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19 0 0 0 0
- Nguyên giá 204 204 204 204 204
- Giá trị hao mòn lũy kế -185 -204 -204 -204 -204
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 862 395 1,818 5,799 6,963
1. Chi phí trả trước dài hạn 862 395 1,818 5,799 6,963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 83,501 79,462 78,737 89,147 108,208
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,647 21,427 19,099 28,038 43,190
I. Nợ ngắn hạn 22,897 16,621 15,784 21,387 34,103
1. Vay và nợ ngắn 1,284 1,764 1,164 2,364 5,384
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,002 9,194 7,402 10,683 17,897
4. Người mua trả tiền trước 7 9 7 9 7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,986 1,133 1,157 1,394 809
6. Phải trả người lao động 4,065 3,661 4,957 5,822 7,299
7. Chi phí phải trả 2 9 5 10 14
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 483 560 534 524 1,828
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 750 4,806 3,315 6,651 9,087
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 750 4,806 3,315 6,651 9,087
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 59,853 58,035 59,638 61,109 65,017
I. Vốn chủ sở hữu 59,853 58,035 59,638 61,109 65,017
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43,100 43,100 43,100 43,100 43,100
2. Thặng dư vốn cổ phần -136 -136 -136 -136 -136
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,003 8,903 9,333 11,263 12,527
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,886 6,168 7,341 6,882 9,526
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 68 291 557 580 865
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 83,501 79,462 78,737 89,147 108,208