単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217,879 189,851 217,409 232,147 214,418
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 217,879 189,851 217,409 232,147 214,418
Giá vốn hàng bán 184,056 161,321 184,536 193,552 175,294
Lợi nhuận gộp 33,823 28,530 32,873 38,595 39,125
Doanh thu hoạt động tài chính 439 2,212 1,649 2,028 1,151
Chi phí tài chính 815 673 1,196 885 683
Trong đó: Chi phí lãi vay 338 223 552 572 654
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,081 22,944 23,910 31,159 27,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,366 7,126 9,416 8,579 11,596
Thu nhập khác 660 122 413 501 802
Chi phí khác 304 92 307 76 302
Lợi nhuận khác 357 30 106 425 500
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,723 7,156 9,522 9,004 12,096
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,428 1,579 2,182 2,122 2,570
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,428 1,579 2,182 2,122 2,570
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,295 5,577 7,341 6,882 9,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,295 5,577 7,341 6,882 9,526
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)