DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.07 | 1.99 | 3.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.40 | 6.82 | 7.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.19 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.63 | 1.52 | 1.51 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,728.76 | 3,414.36 | 5,623.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -29.66 | -8.43 | 64.69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.27 | 19.58 | 16.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.40 | 8.64 | 9.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.14 | 83.24 | 92.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67.58 | 94.81 | 79.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 33.49 | 37.14 | 32.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 101.83 | 116.45 | 60.93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 29.66 | 22.75 | 20.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 383.99 | 387.78 | 239.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8,396.77 | 8,481.38 | 8,648.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.15 | 2.41 | 2.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.63 | 1.72 | 1.81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.18 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.65 | 0.53 | 0.53 |