DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.77 | 2.79 | 2.77 | 5.82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.32 | 4.57 | 5.43 | 10.45 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.46 | 0.46 | 0.39 | 0.45 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.34 | 1.33 | 1.31 | 1.24 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,336.90 | 1,206.44 | 968.31 | 1,191.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 47.78 | -9.76 | -19.74 | 23.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.81 | 21.45 | 18.53 | 24.77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16.48 | 9.63 | 10.23 | 16.23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.59 | 67.16 | 73.24 | 84.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.87 | 70.65 | 72.47 | 76.34 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 18.96 | 15.70 | 12.97 | 7.70 |
| Thời gian tồn kho | Date | 76.99 | 67.84 | 72.62 | 86.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 7.27 | 10.53 | 17.69 | 9.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 130.16 | 123.19 | 131.40 | 148.30 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -219.71 | -218.63 | -252.38 | -115.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.68 | 0.65 | 0.58 | 0.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.37 | 0.37 | 0.31 | 0.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.84 | 0.84 | 0.86 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.48 | 0.45 | 0.41 | 0.36 |