単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 352,622 476,730 407,174 348,580 484,191
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,870 165,759 166,283 122,132 215,390
1. Tiền 67,681 155,928 114,819 112,948 214,340
2. Các khoản tương đương tiền 22,189 9,832 51,464 9,184 1,050
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 20,000 16,000 29,046 21,111
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,172 69,433 51,887 34,399 25,135
1. Phải thu khách hàng 70,375 64,412 44,249 37,779 34,527
2. Trả trước cho người bán 12,797 11,548 16,703 11,983 9,610
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,934 5,984 6,013 5,307 3,380
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,935 -12,511 -15,078 -20,671 -22,381
IV. Tổng hàng tồn kho 162,316 214,303 168,665 156,134 212,438
1. Hàng tồn kho 162,316 217,673 176,113 156,943 212,449
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -3,370 -7,448 -809 -11
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,264 7,235 4,340 6,870 10,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 88 752 600 1,365 2,201
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,160 6,171 3,256 5,303 7,718
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16 312 484 202 197
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,696,655 2,426,061 2,212,928 2,141,050 2,167,315
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,463 7,827 6,283 6,210 5,299
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 103 98 99 102 110
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,089 -2,104 -2,830 -2,383 -2,984
II. Tài sản cố định 1,747,134 1,619,666 1,420,865 1,297,417 1,395,978
1. Tài sản cố định hữu hình 1,650,022 1,567,986 1,374,953 1,271,034 1,370,922
- Nguyên giá 2,742,605 2,660,613 2,447,853 2,336,005 2,576,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,092,583 -1,092,627 -1,072,900 -1,064,970 -1,206,047
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 97,111 51,679 45,913 26,383 25,056
- Nguyên giá 99,821 54,618 48,835 29,325 28,093
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,710 -2,938 -2,922 -2,943 -3,037
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,543 30,357 29,908 29,786 24,344
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,611 7,243 7,394 7,272 7,848
3. Đầu tư dài hạn khác 23,932 23,114 22,514 22,514 16,495
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44,641 31,041 29,144 24,448 23,651
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,641 31,041 29,144 24,448 23,435
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 216
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,049,277 2,902,791 2,620,103 2,489,630 2,651,506
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,152,291 1,029,968 884,702 785,018 760,991
I. Nợ ngắn hạn 723,693 696,443 625,807 600,956 599,345
1. Vay và nợ ngắn 425,170 365,348 285,731 213,054 173,936
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 35,100 20,543 27,326 38,232 23,701
4. Người mua trả tiền trước 37,897 28,521 11,952 16,376 42,753
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,375 43,090 51,277 96,157 108,365
6. Phải trả người lao động 90,321 129,347 117,546 81,878 82,820
7. Chi phí phải trả 11,727 8,722 4,690 8,620 5,711
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 68,511 61,470 73,952 87,206 93,629
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1,397 0 4,400 0
II. Nợ dài hạn 428,598 333,525 258,895 184,062 161,646
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 74,966 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 73,967 256,907 75,864 87,871 86,799
4. Vay và nợ dài hạn 354,226 0 181,389 94,560 73,227
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,896,986 1,872,823 1,735,400 1,704,612 1,890,515
I. Vốn chủ sở hữu 1,896,986 1,872,823 1,735,400 1,704,612 1,890,515
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -51,691 -173,734 -289,360 -279,479 -238,479
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,939 26,956 53,047 56,772 67,901
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 98,900 173,388 173,294 173,530 254,420
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,582 37,349 47,169 40,721 47,464
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 273,838 288,214 240,420 195,789 248,673
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,049,277 2,902,791 2,620,103 2,489,630 2,651,506