単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 476,730 407,174 348,580 484,191 439,615
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 165,759 166,283 122,132 215,390 88,056
1. Tiền 155,928 114,819 112,948 214,340 88,003
2. Các khoản tương đương tiền 9,832 51,464 9,184 1,050 52
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 16,000 29,046 21,111 153,011
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,433 51,887 34,399 25,135 55,276
1. Phải thu khách hàng 64,412 44,249 37,779 34,527 26,846
2. Trả trước cho người bán 11,548 16,703 11,983 9,610 13,528
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,984 6,013 5,307 3,380 36,650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,511 -15,078 -20,671 -22,381 -21,748
IV. Tổng hàng tồn kho 214,303 168,665 156,134 212,438 141,088
1. Hàng tồn kho 217,673 176,113 156,943 212,449 141,490
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,370 -7,448 -809 -11 -402
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,235 4,340 6,870 10,116 2,185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 752 600 1,365 2,201 324
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,171 3,256 5,303 7,718 1,163
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 312 484 202 197 277
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 421
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,426,061 2,212,928 2,141,050 2,167,315 2,124,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,827 6,283 6,210 5,299 4,973
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 2,709
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 98 99 102 110 4,973
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,104 -2,830 -2,383 -2,984 -2,709
II. Tài sản cố định 1,619,666 1,420,865 1,297,417 1,395,978 1,080,017
1. Tài sản cố định hữu hình 1,567,986 1,374,953 1,271,034 1,370,922 1,063,705
- Nguyên giá 2,660,613 2,447,853 2,336,005 2,576,969 1,964,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,092,627 -1,072,900 -1,064,970 -1,206,047 -900,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 51,679 45,913 26,383 25,056 16,312
- Nguyên giá 54,618 48,835 29,325 28,093 18,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,938 -2,922 -2,943 -3,037 -2,574
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,357 29,908 29,786 24,344 331,578
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,243 7,394 7,272 7,848 323,639
3. Đầu tư dài hạn khác 23,114 22,514 22,514 16,495 7,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,041 29,144 24,448 23,651 14,155
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,041 29,144 24,448 23,435 13,967
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 216 74
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 114
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,902,791 2,620,103 2,489,630 2,651,506 2,564,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,029,968 884,702 785,018 760,991 760,553
I. Nợ ngắn hạn 696,443 625,807 600,956 599,345 295,811
1. Vay và nợ ngắn 365,348 285,731 213,054 173,936 22,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,543 27,326 38,232 23,701 44,721
4. Người mua trả tiền trước 28,521 11,952 16,376 42,753 15,401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 43,090 51,277 96,157 108,365 27,276
6. Phải trả người lao động 129,347 117,546 81,878 82,820 81,692
7. Chi phí phải trả 8,722 4,690 8,620 5,711 7,309
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 61,470 73,952 87,206 93,629 30,163
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,397 0 4,400 0
II. Nợ dài hạn 333,525 258,895 184,062 161,646 464,742
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 74,966 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 256,907 75,864 87,871 86,799 78,106
4. Vay và nợ dài hạn 0 181,389 94,560 73,227 382,027
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,872,823 1,735,400 1,704,612 1,890,515 1,803,641
I. Vốn chủ sở hữu 1,872,823 1,735,400 1,704,612 1,890,515 1,803,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -173,734 -289,360 -279,479 -238,479 -122,234
7. Quỹ đầu tư phát triển 26,956 53,047 56,772 67,901 63,900
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 173,388 173,294 173,530 254,420 289,680
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 37,349 47,169 40,721 47,464 37,564
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 288,214 240,420 195,789 248,673 14,294
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,902,791 2,620,103 2,489,630 2,651,506 2,564,193