単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 330,170 306,017 361,550 439,615 337,835
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 201,701 146,133 100,078 88,056 157,695
1. Tiền 199,151 70,989 76,900 88,003 91,894
2. Các khoản tương đương tiền 2,550 75,144 23,179 52 65,801
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,158 11,158 103,870 153,011 1,204
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,002 34,471 30,506 55,276 46,457
1. Phải thu khách hàng 34,362 37,204 32,635 26,846 39,394
2. Trả trước cho người bán 10,129 11,999 13,672 13,528 14,513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,893 7,061 5,946 36,650 14,854
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,381 -21,793 -21,748 -21,748 -22,304
IV. Tổng hàng tồn kho 86,649 112,059 124,872 141,088 119,444
1. Hàng tồn kho 86,660 115,686 128,499 141,490 119,845
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11 -3,627 -3,627 -402 -402
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,659 2,196 2,224 2,185 13,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 368 933 248 324 1,376
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 707 701 1,172 1,163 466
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 14 252 277 24
4. Tài sản ngắn hạn khác 2,563 548 552 421 11,170
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,017,346 2,049,626 2,076,846 2,124,578 2,164,200
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,328 5,005 4,966 4,973 2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 2,709 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 110 110 4,966 4,973 2,712
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,879 -2,799 -2,710 -2,709 -2,709
II. Tài sản cố định 1,005,947 1,081,363 1,067,030 1,080,017 1,254,114
1. Tài sản cố định hữu hình 989,212 1,065,265 1,051,097 1,063,705 1,237,838
- Nguyên giá 1,827,120 1,927,773 1,933,575 1,964,341 2,150,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -837,908 -862,508 -882,478 -900,637 -912,855
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,735 16,098 15,933 16,312 16,276
- Nguyên giá 19,276 18,651 18,496 18,886 18,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,541 -2,553 -2,562 -2,574 -2,610
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 322,699 321,361 317,389 331,578 364,993
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 309,204 307,866 309,450 323,639 357,054
3. Đầu tư dài hạn khác 13,495 13,495 7,939 7,939 7,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,928 12,498 12,689 14,155 15,684
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,820 12,386 12,577 13,967 15,490
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 74 83
3. Tài sản dài hạn khác 107 112 112 114 112
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,347,516 2,355,642 2,438,396 2,564,193 2,502,035
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 587,589 641,761 695,304 760,553 692,202
I. Nợ ngắn hạn 226,671 249,694 266,496 295,811 227,434
1. Vay và nợ ngắn 43,830 11,850 300 22,500 39,375
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,868 36,181 41,332 44,721 17,222
4. Người mua trả tiền trước 28,795 20,357 18,756 15,401 12,509
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,208 44,406 42,944 27,276 26,124
6. Phải trả người lao động 12,092 35,287 54,210 81,692 34,708
7. Chi phí phải trả 4,773 3,449 3,961 7,309 4,699
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,045 32,084 32,223 30,163 30,582
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 360,918 392,067 428,808 464,742 464,768
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 86,774 85,994 78,762 78,106 76,501
4. Vay và nợ dài hạn 272,492 304,458 348,327 382,027 383,783
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,759,927 1,713,881 1,743,092 1,803,641 1,809,833
I. Vốn chủ sở hữu 1,759,927 1,713,881 1,743,092 1,803,641 1,809,833
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 45,103 -130,325 -129,539 -122,234 -116,602
7. Quỹ đầu tư phát triển 47,913 63,779 63,779 63,900 63,828
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95,183 208,891 237,170 289,680 289,636
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,807 43,158 39,688 37,564 32,125
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,729 13,536 13,682 14,294 14,971
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,347,516 2,355,642 2,438,396 2,564,193 2,502,035