単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 489,382 330,170 306,017 361,550 439,615
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 213,525 201,701 146,133 100,078 88,056
1. Tiền 212,475 199,151 70,989 76,900 88,003
2. Các khoản tương đương tiền 1,050 2,550 75,144 23,179 52
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21,111 11,158 11,158 103,870 153,011
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,590 27,002 34,471 30,506 55,276
1. Phải thu khách hàng 38,879 34,362 37,204 32,635 26,846
2. Trả trước cho người bán 9,963 10,129 11,999 13,672 13,528
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,130 4,893 7,061 5,946 36,650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,381 -22,381 -21,793 -21,748 -21,748
IV. Tổng hàng tồn kho 209,001 86,649 112,059 124,872 141,088
1. Hàng tồn kho 209,001 86,660 115,686 128,499 141,490
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -11 -3,627 -3,627 -402
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,156 3,659 2,196 2,224 2,185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,174 368 933 248 324
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,708 707 701 1,172 1,163
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 197 22 14 252 277
4. Tài sản ngắn hạn khác 2,076 2,563 548 552 421
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,157,391 2,017,346 2,049,626 2,076,846 2,124,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,030 2,328 5,005 4,966 4,973
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 2,709
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 110 110 4,966 4,973
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,984 -2,879 -2,799 -2,710 -2,709
II. Tài sản cố định 1,385,913 1,005,947 1,081,363 1,067,030 1,080,017
1. Tài sản cố định hữu hình 1,360,857 989,212 1,065,265 1,051,097 1,063,705
- Nguyên giá 2,563,622 1,827,120 1,927,773 1,933,575 1,964,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,202,765 -837,908 -862,508 -882,478 -900,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25,056 16,735 16,098 15,933 16,312
- Nguyên giá 28,093 19,276 18,651 18,496 18,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,037 -2,541 -2,553 -2,562 -2,574
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,994 322,699 321,361 317,389 331,578
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,380 309,204 307,866 309,450 323,639
3. Đầu tư dài hạn khác 18,614 13,495 13,495 7,939 7,939
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,495 12,928 12,498 12,689 14,155
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,388 12,820 12,386 12,577 13,967
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 74
3. Tài sản dài hạn khác 107 107 112 112 114
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,646,773 2,347,516 2,355,642 2,438,396 2,564,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 762,129 587,589 641,761 695,304 760,553
I. Nợ ngắn hạn 596,908 226,671 249,694 266,496 295,811
1. Vay và nợ ngắn 173,936 43,830 11,850 300 22,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,595 6,868 36,181 41,332 44,721
4. Người mua trả tiền trước 42,752 28,795 20,357 18,756 15,401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 109,659 28,208 44,406 42,944 27,276
6. Phải trả người lao động 82,208 12,092 35,287 54,210 81,692
7. Chi phí phải trả 6,020 4,773 3,449 3,961 7,309
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 89,309 57,045 32,084 32,223 30,163
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 165,221 360,918 392,067 428,808 464,742
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 88,674 86,774 85,994 78,762 78,106
4. Vay và nợ dài hạn 73,227 272,492 304,458 348,327 382,027
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,884,644 1,759,927 1,713,881 1,743,092 1,803,641
I. Vốn chủ sở hữu 1,884,644 1,759,927 1,713,881 1,743,092 1,803,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000 1,558,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -244,633 45,103 -130,325 -129,539 -122,234
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,986 47,913 63,779 63,779 63,900
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 229,226 95,183 208,891 237,170 289,680
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 47,464 24,807 43,158 39,688 37,564
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 274,065 13,729 13,536 13,682 14,294
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,646,773 2,347,516 2,355,642 2,438,396 2,564,193