単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 27,153 27,153 50,239 20,154 38,370
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,290 -91,103 142,513 11,349 27,910
- Khấu hao TSCĐ 17,882 19,427 23,084 20,109 19,193
- Các khoản dự phòng -105 -668 -134 -3,226 556
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 2,684
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,558 3,270 112,937 -15,043 -293
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 6,070 2,156 6,626 6,825 8,454
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -115,288
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44,443 18,989 192,752 31,503 66,280
- Tăng, giảm các khoản phải thu -39,443 -16,246 12,487 -24,795 -68,156
- Tăng, giảm hàng tồn kho 166,387 -23,970 -13,260 22,488 22,089
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -236,971 32,727 18,819 39,775 -69,946
- Tăng giảm chi phí trả trước 12,448 -114 495 11,223 -2,487
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -3,410 -3,996 -2,194 -14,614
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -30,257 -6,273 5,953 -2,338 -11,932
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,763
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16,042 -4,539 -30,000 -206,439 -42,773
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -102,844 -3,423 185,051 -143,196 -105,163
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24,808 -127,951 -144,139 27,517 -13,669
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 64 0 -9,786 507 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,785 0 0 -41,953 -23,302
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 0 66 22,915 48,498
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -1,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 178,653 0 -89,193 170,643 26,246
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,277 -11 14,902 677 697
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 139,400 -127,963 -228,150 180,306 37,470
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 171,096 86,907 -41,303 55,750 1,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -221,609 -86,463 -222 -681 -5,625
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 38,323 -103,945 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -50,513 444 -3,202 -48,875 -4,626
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,958 -130,941 -46,300 -11,765 -72,318
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 215,390 201,701 146,133 100,078 229,863
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 269 279 246 -258 150
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 201,701 71,039 100,078 88,056 157,695