|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27,153
|
27,153
|
50,239
|
20,154
|
38,370
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17,290
|
-91,103
|
142,513
|
11,349
|
27,910
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17,882
|
19,427
|
23,084
|
20,109
|
19,193
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-105
|
-668
|
-134
|
-3,226
|
556
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
2,684
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,558
|
3,270
|
112,937
|
-15,043
|
-293
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,070
|
2,156
|
6,626
|
6,825
|
8,454
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
-115,288
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44,443
|
18,989
|
192,752
|
31,503
|
66,280
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-39,443
|
-16,246
|
12,487
|
-24,795
|
-68,156
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
166,387
|
-23,970
|
-13,260
|
22,488
|
22,089
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-236,971
|
32,727
|
18,819
|
39,775
|
-69,946
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
12,448
|
-114
|
495
|
11,223
|
-2,487
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,410
|
-3,996
|
-2,194
|
-14,614
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-30,257
|
-6,273
|
5,953
|
-2,338
|
-11,932
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1,763
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16,042
|
-4,539
|
-30,000
|
-206,439
|
-42,773
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-102,844
|
-3,423
|
185,051
|
-143,196
|
-105,163
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24,808
|
-127,951
|
-144,139
|
27,517
|
-13,669
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
64
|
0
|
-9,786
|
507
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25,785
|
0
|
0
|
-41,953
|
-23,302
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
0
|
66
|
22,915
|
48,498
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
-1,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
178,653
|
0
|
-89,193
|
170,643
|
26,246
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,277
|
-11
|
14,902
|
677
|
697
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
139,400
|
-127,963
|
-228,150
|
180,306
|
37,470
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
171,096
|
86,907
|
-41,303
|
55,750
|
1,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-221,609
|
-86,463
|
-222
|
-681
|
-5,625
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
38,323
|
-103,945
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-50,513
|
444
|
-3,202
|
-48,875
|
-4,626
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,958
|
-130,941
|
-46,300
|
-11,765
|
-72,318
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
215,390
|
201,701
|
146,133
|
100,078
|
229,863
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
269
|
279
|
246
|
-258
|
150
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
201,701
|
71,039
|
100,078
|
88,056
|
157,695
|