|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,014
|
228,032
|
251,369
|
197,004
|
195,255
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
93
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
145,921
|
228,032
|
251,369
|
197,004
|
195,255
|
|
Giá vốn hàng bán
|
125,373
|
205,066
|
197,415
|
177,987
|
184,538
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,548
|
22,966
|
53,954
|
19,017
|
10,716
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
88,438
|
21,478
|
3,290
|
649
|
435
|
|
Chi phí tài chính
|
2,477
|
6,785
|
7,699
|
8,849
|
10,880
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,156
|
6,503
|
7,496
|
8,454
|
10,034
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,652
|
3,215
|
3,422
|
2,157
|
3,036
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,814
|
5,583
|
30,328
|
8,925
|
6,169
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,638
|
46,148
|
35,500
|
35,049
|
21,865
|
|
Thu nhập khác
|
3,247
|
9,552
|
1,416
|
3,492
|
1,194
|
|
Chi phí khác
|
794
|
5,461
|
292
|
171
|
423
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,453
|
4,091
|
1,124
|
3,322
|
770
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9,595
|
17,286
|
19,706
|
35,314
|
30,798
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
110,091
|
50,239
|
36,624
|
38,370
|
22,635
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,215
|
5,344
|
820
|
2,272
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-74
|
0
|
44
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,215
|
5,344
|
746
|
2,272
|
44
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
100,876
|
44,895
|
35,878
|
36,098
|
22,591
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-5
|
146
|
612
|
868
|
19
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
100,882
|
44,749
|
35,266
|
35,230
|
22,572
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|