単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153,047 146,014 228,032 251,369 197,004
Các khoản giảm trừ doanh thu 93
Doanh thu thuần 153,047 145,921 228,032 251,369 197,004
Giá vốn hàng bán 140,677 125,373 205,066 197,415 177,987
Lợi nhuận gộp 12,370 20,548 22,966 53,954 19,017
Doanh thu hoạt động tài chính 1,777 88,438 21,478 3,290 649
Chi phí tài chính 6,557 2,477 6,785 7,699 8,849
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,070 2,156 6,503 7,496 8,454
Chi phí bán hàng 1,973 2,652 3,215 3,422 2,157
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,129 5,814 5,583 30,328 8,925
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,664 107,638 46,148 35,500 35,049
Thu nhập khác 5,647 3,247 9,552 1,416 3,492
Chi phí khác 158 794 5,461 292 171
Lợi nhuận khác 5,489 2,453 4,091 1,124 3,322
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25,177 9,595 17,286 19,706 35,314
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,153 110,091 50,239 36,624 38,370
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,110 9,215 5,344 820 2,272
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 216 -74 0
Chi phí thuế TNDN 3,327 9,215 5,344 746 2,272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,827 100,876 44,895 35,878 36,098
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -13 -5 146 612 868
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,840 100,882 44,749 35,266 35,230
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0