単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,014 228,032 251,369 197,004 195,255
Các khoản giảm trừ doanh thu 93 0
Doanh thu thuần 145,921 228,032 251,369 197,004 195,255
Giá vốn hàng bán 125,373 205,066 197,415 177,987 184,538
Lợi nhuận gộp 20,548 22,966 53,954 19,017 10,716
Doanh thu hoạt động tài chính 88,438 21,478 3,290 649 435
Chi phí tài chính 2,477 6,785 7,699 8,849 10,880
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,156 6,503 7,496 8,454 10,034
Chi phí bán hàng 2,652 3,215 3,422 2,157 3,036
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,814 5,583 30,328 8,925 6,169
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 107,638 46,148 35,500 35,049 21,865
Thu nhập khác 3,247 9,552 1,416 3,492 1,194
Chi phí khác 794 5,461 292 171 423
Lợi nhuận khác 2,453 4,091 1,124 3,322 770
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9,595 17,286 19,706 35,314 30,798
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 110,091 50,239 36,624 38,370 22,635
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,215 5,344 820 2,272 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -74 0 44
Chi phí thuế TNDN 9,215 5,344 746 2,272 44
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,876 44,895 35,878 36,098 22,591
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -5 146 612 868 19
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 100,882 44,749 35,266 35,230 22,572
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0