DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,05 | 2,51 | 2,67 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,53 | 15,19 | 13,62 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,13 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,23 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 187,55 | 341,40 | 423,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -21,44 | 82,03 | 24,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,75 | 23,72 | 35,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,67 | 20,44 | 21,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 33,58 | 83,20 | 92,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 20,53 | 89,32 | 69,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,49 | 11,11 | 7,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 98,40 | 63,54 | 79,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,81 | 20,56 | 9,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,05 | 99,65 | 105,40 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -230,18 | -184,50 | -107,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 0,67 | 0,82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,37 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,85 | 0,85 | 0,82 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 0,35 | 0,35 |