DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.99 | -1.94 | -2.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,825.26 | -2,936.03 | -2,213.68 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.06 | 3.15 | 3.35 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.91 | 0.84 | 1.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81.78 | -8.09 | 37.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -68.31 | -115.77 | -57.41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 974.01 | 959.57 | -1,879.28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -281.91 | -278.76 | 114.41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102.89 | 109.76 | 102.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 155,324.39 | 168,400.55 | 135,067.52 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 117,162.95 | 94,260.63 | 94,226.13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 7,716.07 | 6,081.00 | 7,253.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 285,047.44 | 314,458.11 | 241,577.06 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 192.91 | 162.60 | 131.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.07 | 1.06 | 1.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.58 | 0.57 | 0.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.28 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.06 | 2.16 | 2.36 |