DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,05 | 6,94 | -1,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.213,68 | 3.136,07 | -2.904,17 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,35 | 3,21 | 3,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,15 | 2,95 | 0,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 37,54 | 156,59 | -70,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -57,41 | -200,49 | -107,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.879,28 | 4.835,37 | 951,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 114,41 | 77,88 | -296,34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 102,96 | 83,28 | 102,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135.067,52 | 51.041,43 | 156.804,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 94.226,13 | 15.223,56 | 104.617,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7.253,63 | 910,55 | 8.706,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 241.577,06 | 97.814,09 | 349.654,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 131,95 | 209,52 | 179,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,07 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,59 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,26 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,36 | 2,22 | 2,38 |