DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,14 | 8,04 | 12,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 53,53 | 44,46 | 44,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,15 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 20,61 | 19,87 | 31,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,42 | -3,58 | 58,53 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,88 | 60,52 | 60,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,91 | 79,89 | 79,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 76,70 | 84,47 | 39,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,93 | 8,46 | 5,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,26 | 0,23 | 0,52 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 413,65 | 411,13 | 257,45 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,83 | 72,52 | 74,95 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,75 | 5,27 | 6,38 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,59 | 5,21 | 6,30 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,29 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,15 | 0,12 |