単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94,811 92,302 96,052 88,888 83,478
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,171 11,264 2,291 4,279 596
1. Tiền 1,171 364 291 129 596
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 10,900 2,000 4,150 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 65,500 65,000 64,200 69,600 54,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,329 15,061 28,491 13,793 27,294
1. Phải thu khách hàng 14,345 12,458 24,305 11,437 25,313
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 7 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,453 3,071 4,654 2,816 2,449
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -468 -468 -468 -468 -468
IV. Tổng hàng tồn kho 769 760 860 795 719
1. Hàng tồn kho 769 760 860 795 719
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 42 217 210 422 169
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 42 217 210 422 155
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 15
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,854 41,011 38,301 38,365 43,808
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 39,110 39,508 37,157 36,853 38,081
1. Tài sản cố định hữu hình 39,006 39,442 37,129 36,853 38,081
- Nguyên giá 155,047 157,844 157,844 159,889 163,935
- Giá trị hao mòn lũy kế -116,041 -118,402 -120,715 -123,035 -125,853
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 104 67 29 0 0
- Nguyên giá 235 235 235 235 235
- Giá trị hao mòn lũy kế -131 -168 -206 -235 -235
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 744 1,503 1,143 1,448 5,727
1. Chi phí trả trước dài hạn 744 1,503 1,143 1,448 5,727
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 134,665 133,313 134,353 127,253 127,286
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,331 17,331 17,030 13,840 16,038
I. Nợ ngắn hạn 12,331 17,331 17,030 13,840 16,038
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 587 47 10 70 513
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,376 8,011 7,652 6,969 7,844
6. Phải trả người lao động 3,155 4,610 4,874 2,870 3,442
7. Chi phí phải trả 378 318 258 290 411
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,712 1,816 1,772 1,720 1,899
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122,334 115,982 117,322 113,413 111,249
I. Vốn chủ sở hữu 122,334 115,982 117,322 113,413 111,249
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95,000 95,000 95,000 95,000 95,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,462 1,462 1,462 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,690 3,690 3,690 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,182 15,830 17,170 18,413 16,249
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,123 2,529 2,465 1,921 1,929
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 134,665 133,313 134,353 127,253 127,286