|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
95,411
|
115,133
|
94,245
|
103,256
|
89,808
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-8,484
|
-8,041
|
-4,378
|
-9,930
|
-13,453
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13,285
|
-13,484
|
-17,286
|
-18,124
|
-17,898
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,666
|
-11,255
|
-14,744
|
-12,252
|
-11,886
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
11,162
|
11,623
|
8,513
|
8,654
|
6,846
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-24,745
|
-30,816
|
-26,699
|
-21,671
|
-23,452
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
53,394
|
63,161
|
39,650
|
49,933
|
29,966
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,201
|
-2,797
|
|
-2,103
|
-3,747
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-59,700
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-83,500
|
-77,000
|
-70,200
|
-61,500
|
74,600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
41,100
|
77,500
|
71,000
|
56,100
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,782
|
3,540
|
3,799
|
5,200
|
3,502
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43,819
|
1,244
|
4,599
|
-2,303
|
14,655
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-66,264
|
-64,311
|
-53,222
|
-45,642
|
-48,304
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-66,264
|
-64,311
|
-53,222
|
-45,642
|
-48,304
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-56,689
|
93
|
-8,973
|
1,988
|
-3,683
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67,859
|
11,171
|
11,264
|
2,291
|
4,279
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,171
|
11,264
|
2,291
|
4,279
|
596
|