DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 42.84 | 35.44 | 29.23 | 20.33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46.40 | 45.20 | 42.54 | 39.88 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.82 | 0.72 | 0.58 | 0.47 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.13 | 1.09 | 1.18 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 232.18 | 248.91 | 217.64 | 181.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 819.81 | 7.21 | -12.57 | -16.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.37 | 62.53 | 60.66 | 56.87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58.47 | 53.47 | 50.52 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.37 | 79.35 | 79.57 | 78.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10.85 | 18.67 | 12.57 | 21.67 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 4.62 | 4.77 | 5.40 | 8.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.34 | 2.81 | 3.19 | 5.31 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 413.53 | 480.09 | 585.21 | 721.73 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 231.22 | 298.67 | 292.09 | 332.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 8.26 | 11.40 | 6.14 | 13.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 8.18 | 11.30 | 6.08 | 13.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.07 | 0.06 | 0.07 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.13 | 0.09 | 0.18 | 0.08 |