DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.93 | 8.34 | 1.85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45.97 | 53.37 | 23.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.12 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.36 | 1.33 | 1.34 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 219.02 | 287.97 | 149.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 241.82 | 31.48 | -48.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57.87 | 67.23 | 31.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30.49 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.31 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.91 | 79.29 | 77.87 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 64.15 | 25.87 | 23.80 |
| Thời gian tồn kho | Date | 203.01 | 175.60 | 79.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 28.49 | 38.85 | 41.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 401.20 | 294.42 | 533.35 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 717.39 | 421.17 | 385.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.92 | 1.83 | 1.79 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.33 | 1.59 | 1.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.58 | 0.62 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.52 | 0.49 | 0.50 |