DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.85 | 4.01 | 0.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.34 | 47.49 | 15.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.06 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.34 | 1.30 | 1.29 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 149.68 | 168.11 | 58.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -48.02 | 12.31 | -65.27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.35 | 59.77 | 20.97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30.49 | 58.87 | 20.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.31 | 100.00 | 92.14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.87 | 80.68 | 79.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 23.80 | 20.78 | 63.80 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 79.74 | 219.94 | 244.35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.55 | 105.34 | 68.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 533.35 | 508.30 | 1,329.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 385.50 | 480.65 | 534.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.79 | 2.05 | 2.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.60 | 1.84 | 2.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.65 | 0.64 | 0.67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.50 | 0.47 | 0.45 |