DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | -4,20 | -3,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,16 | -8,02 | -4,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,18 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,87 | 2,89 | 2,67 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 554,44 | 381,50 | 604,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,71 | -31,19 | 58,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,12 | -1,18 | -1,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,13 | -3,74 | -1,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 5,23 | 214,29 | 266,76 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,83 | 90,56 | 42,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 184,22 | 264,93 | 130,41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,71 | 72,10 | 21,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,54 | 358,91 | 176,46 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 259,49 | 249,81 | 133,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,20 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,31 | 0,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,29 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,87 | 1,89 | 1,67 |