TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,702,709
|
1,187,191
|
1,776,224
|
1,546,211
|
1,570,887
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,782
|
5,630
|
4,108
|
26,265
|
4,257
|
1. Tiền
|
2,310
|
5,630
|
4,108
|
26,265
|
4,257
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,471
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,011
|
1
|
26,701
|
1
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
200,441
|
165,585
|
485,881
|
393,996
|
436,473
|
1. Phải thu khách hàng
|
204,920
|
170,172
|
377,944
|
340,718
|
430,836
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,205
|
2,298
|
106,359
|
57,651
|
22,487
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,344
|
14,524
|
23,571
|
16,742
|
5,908
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21,028
|
-21,409
|
-21,993
|
-21,114
|
-22,757
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,492,333
|
1,006,276
|
1,240,196
|
1,122,901
|
1,102,731
|
1. Hàng tồn kho
|
1,492,333
|
1,006,276
|
1,240,196
|
1,122,901
|
1,102,731
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,143
|
9,698
|
19,339
|
3,048
|
27,426
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,834
|
1,323
|
2,610
|
1,029
|
3,629
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
281
|
8,375
|
16,698
|
1,990
|
23,797
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
28
|
0
|
30
|
30
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
726,334
|
700,184
|
592,386
|
526,593
|
600,563
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,482
|
4,090
|
2,231
|
2,153
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,482
|
4,090
|
2,231
|
2,153
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
463,724
|
456,356
|
346,358
|
304,173
|
315,314
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
361,066
|
432,893
|
311,226
|
275,575
|
292,951
|
- Nguyên giá
|
1,042,079
|
1,194,699
|
1,190,599
|
709,893
|
614,796
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-681,013
|
-761,806
|
-879,373
|
-434,318
|
-321,846
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
95,488
|
16,620
|
28,574
|
22,326
|
16,377
|
- Nguyên giá
|
120,397
|
30,860
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,910
|
-14,241
|
-2,156
|
-8,404
|
-14,353
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,170
|
6,844
|
6,558
|
6,273
|
5,987
|
- Nguyên giá
|
11,816
|
11,816
|
11,816
|
11,816
|
11,816
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,646
|
-4,971
|
-5,257
|
-5,543
|
-5,829
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,189
|
39,051
|
39,608
|
39,273
|
36,434
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41,189
|
39,051
|
39,608
|
39,273
|
34,283
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,150
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,429,043
|
1,887,375
|
2,368,610
|
2,072,804
|
2,171,450
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,418,376
|
823,005
|
1,456,968
|
1,317,502
|
1,414,154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,397,225
|
821,166
|
1,409,447
|
1,247,273
|
1,311,397
|
1. Vay và nợ ngắn
|
858,367
|
424,208
|
1,214,448
|
974,618
|
868,021
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
276,564
|
209,770
|
126,765
|
155,324
|
333,445
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,489
|
12,070
|
16,857
|
59,814
|
61,347
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,852
|
5,261
|
816
|
686
|
6,536
|
6. Phải trả người lao động
|
4,257
|
3,404
|
3,288
|
1,255
|
339
|
7. Chi phí phải trả
|
14,123
|
14,767
|
15,480
|
15,947
|
15,137
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
208,528
|
141,223
|
21,650
|
29,714
|
16,772
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
21,151
|
1,839
|
47,521
|
70,230
|
102,757
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2,558
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
14,072
|
0
|
15,205
|
9,676
|
47,565
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7,079
|
1,839
|
32,316
|
57,995
|
55,192
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,010,666
|
1,064,370
|
911,641
|
755,302
|
757,296
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,010,666
|
1,064,370
|
911,641
|
755,302
|
757,296
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
45,334
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,409
|
2,585
|
2,507
|
2,303
|
2,223
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
196,224
|
245,882
|
93,232
|
-62,904
|
-60,830
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,046
|
10,466
|
10,145
|
9,915
|
9,800
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,429,043
|
1,887,375
|
2,368,610
|
2,072,804
|
2,171,450
|