TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,497,883
|
1,404,603
|
1,404,841
|
1,582,299
|
1,570,887
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,908
|
17,509
|
1,885
|
2,226
|
4,257
|
1. Tiền
|
25,908
|
17,509
|
1,885
|
2,226
|
4,257
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
364,790
|
297,288
|
237,732
|
416,757
|
436,473
|
1. Phải thu khách hàng
|
348,350
|
231,622
|
168,932
|
401,654
|
430,836
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,902
|
69,959
|
71,564
|
8,387
|
22,487
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
12,938
|
16,313
|
21,227
|
28,667
|
5,908
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21,400
|
-20,606
|
-23,991
|
-21,951
|
-22,757
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,100,963
|
1,085,797
|
1,162,187
|
1,147,891
|
1,102,731
|
1. Hàng tồn kho
|
1,100,963
|
1,085,797
|
1,162,187
|
1,147,891
|
1,102,731
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,222
|
4,009
|
3,035
|
15,426
|
27,426
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,466
|
3,847
|
626
|
2,796
|
3,629
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,727
|
133
|
2,379
|
12,630
|
23,797
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
29
|
29
|
30
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
521,601
|
509,353
|
521,044
|
636,753
|
600,563
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
2,150
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,150
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
302,631
|
288,763
|
274,065
|
343,221
|
315,314
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
274,032
|
261,759
|
248,654
|
319,342
|
292,951
|
- Nguyên giá
|
704,943
|
708,758
|
674,763
|
759,020
|
614,796
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-430,911
|
-446,999
|
-426,109
|
-439,678
|
-321,846
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
22,326
|
20,804
|
19,281
|
17,821
|
16,377
|
- Nguyên giá
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
30,730
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,404
|
-9,927
|
-11,449
|
-12,910
|
-14,353
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,273
|
6,201
|
6,130
|
6,058
|
5,987
|
- Nguyên giá
|
11,816
|
11,816
|
11,816
|
11,816
|
11,816
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,543
|
-5,614
|
-5,686
|
-5,757
|
-5,829
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
37,657
|
37,371
|
37,545
|
36,719
|
36,434
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,426
|
35,140
|
37,545
|
34,569
|
34,283
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,231
|
2,231
|
0
|
2,150
|
2,150
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,019,484
|
1,913,956
|
1,925,884
|
2,219,053
|
2,171,450
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,259,996
|
1,183,557
|
1,166,249
|
1,458,551
|
1,414,154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,203,340
|
1,117,225
|
1,099,745
|
1,347,744
|
1,311,397
|
1. Vay và nợ ngắn
|
984,273
|
933,916
|
902,674
|
875,203
|
868,021
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
157,683
|
96,343
|
149,349
|
390,195
|
333,445
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,593
|
59,408
|
8,764
|
45,143
|
61,347
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
679
|
664
|
852
|
1,139
|
6,536
|
6. Phải trả người lao động
|
946
|
103
|
1,791
|
397
|
339
|
7. Chi phí phải trả
|
14,767
|
15,366
|
15,987
|
15,137
|
15,137
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,416
|
1,554
|
10,487
|
10,704
|
16,772
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
56,656
|
66,332
|
66,505
|
110,807
|
102,757
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,723
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
17
|
9,693
|
6,911
|
56,165
|
47,565
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
56,639
|
56,639
|
56,870
|
54,642
|
55,192
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
759,488
|
730,399
|
759,635
|
760,502
|
757,296
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
759,488
|
730,399
|
759,635
|
760,502
|
757,296
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
614,356
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
166,825
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
-14,481
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
49,203
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,303
|
2,303
|
2,223
|
2,223
|
2,223
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-58,718
|
-87,807
|
-58,491
|
-57,624
|
-60,830
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,984
|
9,873
|
9,841
|
9,826
|
9,800
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,019,484
|
1,913,956
|
1,925,884
|
2,219,053
|
2,171,450
|