単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,582,299 1,570,887 1,500,554 1,218,548 1,256,771
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,226 4,257 7,672 2,316 27,084
1. Tiền 2,226 4,257 7,672 2,316 18,008
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 9,076
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 416,757 436,473 378,613 309,884 383,744
1. Phải thu khách hàng 401,654 430,836 351,974 305,740 373,504
2. Trả trước cho người bán 8,387 22,487 31,092 12,540 14,148
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,667 5,908 18,787 16,887 19,333
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,951 -22,757 -23,241 -25,283 -23,241
IV. Tổng hàng tồn kho 1,147,891 1,102,731 1,085,078 875,043 809,191
1. Hàng tồn kho 1,147,891 1,102,731 1,085,078 877,817 809,191
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,773 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,426 27,426 29,191 31,303 36,753
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,796 3,629 2,932 465 1,955
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,630 23,797 26,258 30,839 34,798
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 636,753 600,563 605,787 699,793 698,568
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 2,150 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2,150 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 343,221 315,314 296,987 377,664 367,066
1. Tài sản cố định hữu hình 319,342 292,951 282,019 364,105 354,684
- Nguyên giá 759,020 614,796 614,541 704,280 711,832
- Giá trị hao mòn lũy kế -439,678 -321,846 -332,522 -340,175 -357,148
2. Tài sản cố định thuê tài chính 17,821 16,377 14,968 13,558 12,382
- Nguyên giá 30,730 30,730 30,730 30,730 30,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,910 -14,353 -15,763 -17,172 -18,348
3. Tài sản cố định vô hình 6,058 5,987 0 0 0
- Nguyên giá 11,816 11,816 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,757 -5,829 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 5,916 9,171 5,773
- Nguyên giá 0 0 11,816 19,928 11,816
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -5,900 -10,756 -6,043
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 36,719 36,434 36,148 35,645 35,577
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,569 34,283 33,998 35,645 33,426
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,150 2,150 2,150 0 2,150
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,219,053 2,171,450 2,106,341 1,918,341 1,955,340
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,458,551 1,414,154 1,377,465 1,227,409 1,295,454
I. Nợ ngắn hạn 1,347,744 1,311,397 1,250,746 1,163,757 1,150,483
1. Vay và nợ ngắn 875,203 868,021 852,446 889,293 865,423
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 390,195 333,445 295,300 135,898 219,337
4. Người mua trả tiền trước 45,143 61,347 41,154 58,030 9,105
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,139 6,536 3,329 21,670 24,305
6. Phải trả người lao động 397 339 102 1,154 102
7. Chi phí phải trả 15,137 15,137 15,137 21,014 15,137
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,704 16,772 33,598 27,026 7,419
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 110,807 102,757 126,719 63,653 144,971
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2,723 0
4. Vay và nợ dài hạn 56,165 47,565 72,015 1,382 85,424
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 54,642 55,192 54,704 59,547 59,547
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 760,502 757,296 728,876 690,932 659,886
I. Vốn chủ sở hữu 760,502 757,296 728,876 690,932 659,886
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 614,356 614,356 614,356 614,356 614,356
2. Thặng dư vốn cổ phần 166,825 166,825 166,825 166,825 166,825
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -14,481 -14,481 -14,481 -14,481 -14,481
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 49,203 49,203 49,203 49,203 49,203
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,223 2,223 2,223 2,223 2,223
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -57,624 -60,830 -89,250 -127,194 -158,240
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,826 9,800 9,680 9,672 9,654
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,219,053 2,171,450 2,106,341 1,918,341 1,955,340