単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 635,171 554,496 381,501 605,056 427,216
Các khoản giảm trừ doanh thu 3 52 106 104
Doanh thu thuần 635,168 554,444 381,501 604,950 427,111
Giá vốn hàng bán 627,347 560,647 385,988 612,545 427,472
Lợi nhuận gộp 7,821 -6,203 -4,487 -7,595 -361
Doanh thu hoạt động tài chính 0 243 0 47 4
Chi phí tài chính 16,871 20,164 16,454 18,563 15,820
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,871 16,451 16,320 15,973 15,751
Chi phí bán hàng 526 1,038 436 691 558
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,777 5,545 3,682 4,565 4,635
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,352 -32,707 -25,059 -31,368 -21,370
Thu nhập khác 76,985 97,009 154 11,691 30
Chi phí khác 61,766 63,394 5,694 5,875 4,863
Lợi nhuận khác 15,219 33,615 -5,540 5,816 -4,834
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 867 908 -30,599 -25,551 -26,203
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 867 908 -30,599 -25,551 -26,203
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 867 908 -30,599 -25,551 -26,203
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)