単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 605,056 427,216 444,917 303,544 585,343
Các khoản giảm trừ doanh thu 106 104 0 400 57
Doanh thu thuần 604,950 427,111 444,917 303,144 585,286
Giá vốn hàng bán 612,545 427,472 442,648 295,941 577,064
Lợi nhuận gộp -7,595 -361 2,269 7,203 8,222
Doanh thu hoạt động tài chính 47 4 66 27 179
Chi phí tài chính 18,563 15,820 17,430 17,878 19,653
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,973 15,751 16,356 17,534 18,618
Chi phí bán hàng 691 558 688 453 1,123
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,565 4,635 4,096 3,762 3,979
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -31,368 -21,370 -19,879 -14,863 -16,353
Thu nhập khác 11,691 30 2 51 8
Chi phí khác 5,875 4,863 2,580 508 7,911
Lợi nhuận khác 5,816 -4,834 -2,579 -457 -7,903
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -25,551 -26,203 -22,458 -15,320 -24,257
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -25,551 -26,203 -22,458 -15,320 -24,257
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,551 -26,203 -22,458 -15,320 -24,257
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)