単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381,501 605,056 427,216 444,917 303,544
Các khoản giảm trừ doanh thu 106 104 0 400
Doanh thu thuần 381,501 604,950 427,111 444,917 303,144
Giá vốn hàng bán 385,988 612,545 427,472 442,648 295,941
Lợi nhuận gộp -4,487 -7,595 -361 2,269 7,203
Doanh thu hoạt động tài chính 0 47 4 66 27
Chi phí tài chính 16,454 18,563 15,820 17,430 17,878
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,320 15,973 15,751 16,356 17,534
Chi phí bán hàng 436 691 558 688 453
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,682 4,565 4,635 4,096 3,762
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -25,059 -31,368 -21,370 -19,879 -14,863
Thu nhập khác 154 11,691 30 2 51
Chi phí khác 5,694 5,875 4,863 2,580 508
Lợi nhuận khác -5,540 5,816 -4,834 -2,579 -457
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -30,599 -25,551 -26,203 -22,458 -15,320
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -30,599 -25,551 -26,203 -22,458 -15,320
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -30,599 -25,551 -26,203 -22,458 -15,320
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)