|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
605,056
|
427,216
|
444,917
|
303,544
|
585,343
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
106
|
104
|
0
|
400
|
57
|
|
Doanh thu thuần
|
604,950
|
427,111
|
444,917
|
303,144
|
585,286
|
|
Giá vốn hàng bán
|
612,545
|
427,472
|
442,648
|
295,941
|
577,064
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-7,595
|
-361
|
2,269
|
7,203
|
8,222
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
47
|
4
|
66
|
27
|
179
|
|
Chi phí tài chính
|
18,563
|
15,820
|
17,430
|
17,878
|
19,653
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,973
|
15,751
|
16,356
|
17,534
|
18,618
|
|
Chi phí bán hàng
|
691
|
558
|
688
|
453
|
1,123
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,565
|
4,635
|
4,096
|
3,762
|
3,979
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-31,368
|
-21,370
|
-19,879
|
-14,863
|
-16,353
|
|
Thu nhập khác
|
11,691
|
30
|
2
|
51
|
8
|
|
Chi phí khác
|
5,875
|
4,863
|
2,580
|
508
|
7,911
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,816
|
-4,834
|
-2,579
|
-457
|
-7,903
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-25,551
|
-26,203
|
-22,458
|
-15,320
|
-24,257
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-25,551
|
-26,203
|
-22,458
|
-15,320
|
-24,257
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-25,551
|
-26,203
|
-22,458
|
-15,320
|
-24,257
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|