|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
635,171
|
554,496
|
381,501
|
605,056
|
427,216
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
52
|
|
106
|
104
|
|
Doanh thu thuần
|
635,168
|
554,444
|
381,501
|
604,950
|
427,111
|
|
Giá vốn hàng bán
|
627,347
|
560,647
|
385,988
|
612,545
|
427,472
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,821
|
-6,203
|
-4,487
|
-7,595
|
-361
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
243
|
0
|
47
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
16,871
|
20,164
|
16,454
|
18,563
|
15,820
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,871
|
16,451
|
16,320
|
15,973
|
15,751
|
|
Chi phí bán hàng
|
526
|
1,038
|
436
|
691
|
558
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,777
|
5,545
|
3,682
|
4,565
|
4,635
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14,352
|
-32,707
|
-25,059
|
-31,368
|
-21,370
|
|
Thu nhập khác
|
76,985
|
97,009
|
154
|
11,691
|
30
|
|
Chi phí khác
|
61,766
|
63,394
|
5,694
|
5,875
|
4,863
|
|
Lợi nhuận khác
|
15,219
|
33,615
|
-5,540
|
5,816
|
-4,834
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
867
|
908
|
-30,599
|
-25,551
|
-26,203
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
867
|
908
|
-30,599
|
-25,551
|
-26,203
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
867
|
908
|
-30,599
|
-25,551
|
-26,203
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|