単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 554,496 381,501 605,056 427,216 444,917
Các khoản giảm trừ doanh thu 52 106 104 0
Doanh thu thuần 554,444 381,501 604,950 427,111 444,917
Giá vốn hàng bán 560,647 385,988 612,545 427,472 442,648
Lợi nhuận gộp -6,203 -4,487 -7,595 -361 2,269
Doanh thu hoạt động tài chính 243 0 47 4 66
Chi phí tài chính 20,164 16,454 18,563 15,820 17,430
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,451 16,320 15,973 15,751 16,356
Chi phí bán hàng 1,038 436 691 558 688
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,545 3,682 4,565 4,635 4,096
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -32,707 -25,059 -31,368 -21,370 -19,879
Thu nhập khác 97,009 154 11,691 30 2
Chi phí khác 63,394 5,694 5,875 4,863 2,580
Lợi nhuận khác 33,615 -5,540 5,816 -4,834 -2,579
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 908 -30,599 -25,551 -26,203 -22,458
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 908 -30,599 -25,551 -26,203 -22,458
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 908 -30,599 -25,551 -26,203 -22,458
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)