単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,206 -30,599 -28,238 -26,203 -26,448
2. Điều chỉnh cho các khoản 201 28,568 21,758 23,284 29,151
- Khấu hao TSCĐ 14,435 12,254 14,601 13,850 11,700
- Các khoản dự phòng 0 0 -3,447 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,471 134 2,544 290 1,094
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -34,155 -140 -11,356 1 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16,451 16,320 15,970 12,591 16,356
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,005 -2,031 -6,480 30,151 -30,367
- Tăng, giảm các khoản phải thu 29,063 93,047 -218,522 13,495 -41,042
- Tăng, giảm hàng tồn kho 45,160 17,781 230,558 71,655 -26,794
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -118,854 -76,450 131,131 11,209 55,608
- Tăng giảm chi phí trả trước -548 990 822 727 815
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,263 -16,253 -15,874 -15,145 -16,266
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,186 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -17,156 -15,393 -94,354 -126,615 9,158
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -82,789 1,691 27,281 -47,593 -15,819
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,691 -8,462 -9,708 948 -79,791
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 97,000 140 11,667 10,243 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 -1 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 102,691 -8,322 1,959 11,190 -79,791
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 507,109 407,097 325,566 450,342 519,880
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -521,509 -396,840 -357,969 -388,788 -438,156
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 2,765 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,400 10,257 -32,403 64,319 81,724
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,502 3,625 -3,164 27,916 -13,885
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,226 4,181 7,672 2,316 27,084
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -3,471 -134 -2,544 -2,816 -1,094
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,257 7,672 1,965 27,084 12,105