単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -30,599 -28,238 -26,203 -26,448 -15,320
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,568 21,758 23,284 29,151 30,917
- Khấu hao TSCĐ 12,254 14,601 13,850 11,700 13,050
- Các khoản dự phòng 0 -3,447 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 134 2,544 290 1,094 333
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -140 -11,356 1 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16,320 15,970 12,591 16,356 17,534
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -2,031 -6,480 30,151 -30,367 124,057
- Tăng, giảm các khoản phải thu 93,047 -218,522 13,495 -41,042 192,813
- Tăng, giảm hàng tồn kho 17,781 230,558 71,655 -26,794 -100,695
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -76,450 131,131 11,209 55,608 97,228
- Tăng giảm chi phí trả trước 990 822 727 815 650
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,253 -15,874 -15,145 -16,266 -17,548
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -65
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,393 -94,354 -126,615 9,158 -48,326
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,691 27,281 -47,593 -15,819 139,654
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,462 -9,708 948 -79,791 -2,794
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 140 11,667 10,243 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -1 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,322 1,959 11,190 -79,791 -2,794
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 407,097 325,566 450,342 519,880 413,688
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -396,840 -357,969 -388,788 -438,156 -538,088
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 2,765 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 10,257 -32,403 64,319 81,724 -124,400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,625 -3,164 27,916 -13,885 12,460
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,181 7,672 2,316 27,084 12,150
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -134 -2,544 -2,816 -1,094 -333
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,672 1,965 27,084 12,105 24,277