単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,350,240 1,611,349 1,977,917 1,967,001 1,858,687
Các khoản giảm trừ doanh thu 257 913 708 210 211
Doanh thu thuần 1,349,983 1,610,436 1,977,209 1,966,792 1,858,477
Giá vốn hàng bán 1,190,672 1,576,099 2,013,091 1,955,525 1,874,444
Lợi nhuận gộp 159,311 34,337 -35,882 11,267 -15,967
Doanh thu hoạt động tài chính 861 658 2,137 311 70
Chi phí tài chính 42,881 67,835 101,543 80,358 71,368
Trong đó: Chi phí lãi vay 41,987 55,798 98,802 71,728 386,695
Chi phí bán hàng 5,135 6,644 5,590 3,064 2,561
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,789 20,450 18,361 23,373 18,298
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 94,366 -59,934 -159,239 -95,218 -108,124
Thu nhập khác 3,780 32,510 89,576 237,086 12,943
Chi phí khác 50,433 93,754 55,665 136,806 17,180
Lợi nhuận khác -46,653 -61,244 33,911 100,280 -4,237
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,713 -121,178 -125,328 5,063 -112,361
Chi phí thuế TNDN hiện hành -940 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 17,306 -1,125 4,843
Chi phí thuế TNDN -940 0 17,306 -1,125 4,843
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 48,653 -121,178 -142,634 6,188 -117,204
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,653 -121,178 -142,634 6,188 -117,204
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)