単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,702,709 1,187,191 1,776,224 1,546,211 1,570,887
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,782 5,630 4,108 26,265 4,257
1. Tiền 2,310 5,630 4,108 26,265 4,257
2. Các khoản tương đương tiền 2,471 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,011 1 26,701 1 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 200,441 165,585 485,881 393,996 436,473
1. Phải thu khách hàng 204,920 170,172 377,944 340,718 430,836
2. Trả trước cho người bán 3,205 2,298 106,359 57,651 22,487
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,344 14,524 23,571 16,742 5,908
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,028 -21,409 -21,993 -21,114 -22,757
IV. Tổng hàng tồn kho 1,492,333 1,006,276 1,240,196 1,122,901 1,102,731
1. Hàng tồn kho 1,492,333 1,006,276 1,240,196 1,122,901 1,102,731
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,143 9,698 19,339 3,048 27,426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,834 1,323 2,610 1,029 3,629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 281 8,375 16,698 1,990 23,797
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 28 0 30 30 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 726,334 700,184 592,386 526,593 600,563
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,482 4,090 2,231 2,153 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,482 4,090 2,231 2,153 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 463,724 456,356 346,358 304,173 315,314
1. Tài sản cố định hữu hình 361,066 432,893 311,226 275,575 292,951
- Nguyên giá 1,042,079 1,194,699 1,190,599 709,893 614,796
- Giá trị hao mòn lũy kế -681,013 -761,806 -879,373 -434,318 -321,846
2. Tài sản cố định thuê tài chính 95,488 16,620 28,574 22,326 16,377
- Nguyên giá 120,397 30,860 30,730 30,730 30,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,910 -14,241 -2,156 -8,404 -14,353
3. Tài sản cố định vô hình 7,170 6,844 6,558 6,273 5,987
- Nguyên giá 11,816 11,816 11,816 11,816 11,816
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,646 -4,971 -5,257 -5,543 -5,829
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 41,189 39,051 39,608 39,273 36,434
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,189 39,051 39,608 39,273 34,283
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 2,150
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,429,043 1,887,375 2,368,610 2,072,804 2,171,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,418,376 823,005 1,456,968 1,317,502 1,414,154
I. Nợ ngắn hạn 1,397,225 821,166 1,409,447 1,247,273 1,311,397
1. Vay và nợ ngắn 858,367 424,208 1,214,448 974,618 868,021
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 276,564 209,770 126,765 155,324 333,445
4. Người mua trả tiền trước 16,489 12,070 16,857 59,814 61,347
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,852 5,261 816 686 6,536
6. Phải trả người lao động 4,257 3,404 3,288 1,255 339
7. Chi phí phải trả 14,123 14,767 15,480 15,947 15,137
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 208,528 141,223 21,650 29,714 16,772
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,151 1,839 47,521 70,230 102,757
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2,558 0
4. Vay và nợ dài hạn 14,072 0 15,205 9,676 47,565
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,079 1,839 32,316 57,995 55,192
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,010,666 1,064,370 911,641 755,302 757,296
I. Vốn chủ sở hữu 1,010,666 1,064,370 911,641 755,302 757,296
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 614,356 614,356 614,356 614,356 614,356
2. Thặng dư vốn cổ phần 166,825 166,825 166,825 166,825 166,825
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -14,481 -14,481 -14,481 -14,481 -14,481
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,334 49,203 49,203 49,203 49,203
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,409 2,585 2,507 2,303 2,223
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 196,224 245,882 93,232 -62,904 -60,830
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,046 10,466 10,145 9,915 9,800
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,429,043 1,887,375 2,368,610 2,072,804 2,171,450