DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.55 | 6.71 | 6.75 | 5.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.70 | 3.12 | 3.15 | 2.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.87 | 0.97 | 0.97 | 0.88 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.10 | 2.23 | 2.22 | 2.13 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,178.95 | 1,481.84 | 1,579.97 | 1,450.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.40 | 25.69 | 6.62 | -8.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.01 | 10.68 | 8.93 | 9.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.99 | 7.52 | 6.59 | 5.49 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.98 | 47.54 | 55.16 | 59.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.21 | 87.23 | 86.53 | 84.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 118.06 | 96.17 | 114.96 | 147.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.22 | 63.69 | 60.44 | 30.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.83 | 25.97 | 23.48 | 61.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 257.58 | 202.74 | 217.36 | 214.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 177.90 | 23.95 | 71.08 | -5.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.27 | 1.03 | 1.08 | 0.99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.82 | 0.74 | 0.81 | 0.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.46 | 0.42 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.10 | 1.23 | 1.22 | 1.13 |