単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 707,903 831,975 823,097 940,865 851,746
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,871 127,603 104,848 85,716 1,456
1. Tiền 25,379 56,433 48,482 50,050 1,456
2. Các khoản tương đương tiền 64,492 71,169 56,366 35,667 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 29,700 94,773 118,907 152,812
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 356,588 381,322 390,418 497,613 586,763
1. Phải thu khách hàng 263,287 288,329 318,909 434,649 460,122
2. Trả trước cho người bán 59,403 69,633 71,447 57,013 102,903
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 33,897 23,360 2,874 8,648 40,660
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2,812 -2,697 -16,921
IV. Tổng hàng tồn kho 250,559 289,465 230,959 238,256 110,668
1. Hàng tồn kho 250,559 289,465 230,959 238,256 110,668
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,885 3,885 2,100 372 47
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 322 790 427 372 47
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,563 2,586 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 510 1,672 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 325,040 527,290 709,824 693,705 797,447
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,601 3,481 85,559 93,577 222,922
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,601 3,481 85,559 93,577 222,922
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 258,201 318,085 337,036 369,927 344,842
1. Tài sản cố định hữu hình 167,573 159,418 153,064 137,783 122,963
- Nguyên giá 190,718 196,504 209,257 210,956 210,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,145 -37,086 -56,192 -73,172 -87,993
2. Tài sản cố định thuê tài chính 34,146 16,572 26,116 25,152 16,197
- Nguyên giá 44,194 20,500 35,239 42,326 42,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,047 -3,928 -9,123 -17,175 -26,130
3. Tài sản cố định vô hình 56,481 142,094 157,856 206,991 205,682
- Nguyên giá 56,481 142,751 159,846 210,320 210,320
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -657 -1,990 -3,329 -4,638
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 20,000 20,000 20,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 20,000 20,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 20,000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,417 3,470 2,645 2,460 1,934
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,417 3,470 2,645 2,460 1,934
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,032,943 1,359,266 1,532,921 1,634,570 1,649,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 592,321 711,035 844,248 898,023 873,169
I. Nợ ngắn hạn 450,568 654,073 799,144 869,787 857,774
1. Vay và nợ ngắn 383,677 570,977 679,477 740,666 539,983
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 54,764 55,075 94,165 92,564 222,479
4. Người mua trả tiền trước 738 2,714 453 68 444
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,357 8,949 10,876 5,735 16,690
6. Phải trả người lao động 4,897 4,140 2,084 2,982 4,841
7. Chi phí phải trả 2,531 2,566 1,371 961 528
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 509 125 505 20,231 70,239
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 141,753 56,963 45,104 28,236 15,395
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,603 1,966 2,623 2,349 1,739
4. Vay và nợ dài hạn 140,150 54,997 42,481 25,886 13,656
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 440,622 648,231 688,672 736,547 776,024
I. Vốn chủ sở hữu 440,622 648,231 688,672 736,547 776,024
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 270,000 356,500 356,500 427,799 470,578
2. Thặng dư vốn cổ phần 90,000 159,200 159,200 159,200 159,200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,152 7,166 12,608 44,681 47,075
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 78,470 125,364 160,364 104,867 99,172
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,076 2,939 5,438 3,789 1,627
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,032,943 1,359,266 1,532,921 1,634,570 1,649,193