|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
925,959
|
851,746
|
789,249
|
646,696
|
637,003
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42,207
|
1,456
|
3,672
|
7,639
|
5,461
|
|
1. Tiền
|
6,031
|
1,456
|
3,672
|
7,639
|
5,461
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
36,176
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
52,668
|
152,812
|
5,110
|
6,860
|
6,860
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
585,300
|
586,763
|
683,757
|
534,959
|
531,242
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
488,020
|
460,122
|
418,919
|
269,987
|
266,463
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52,884
|
102,903
|
102,898
|
102,944
|
102,693
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
58,585
|
40,660
|
170,550
|
170,902
|
170,960
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,189
|
-16,921
|
-8,610
|
-8,874
|
-8,874
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
245,571
|
110,668
|
96,157
|
96,175
|
92,751
|
|
1. Hàng tồn kho
|
245,571
|
110,668
|
96,157
|
96,175
|
92,751
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
212
|
47
|
553
|
1,064
|
689
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
212
|
47
|
553
|
555
|
438
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
508
|
251
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
674,536
|
797,447
|
792,036
|
717,491
|
697,391
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
93,577
|
222,922
|
222,922
|
222,016
|
222,016
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
93,577
|
222,922
|
222,922
|
222,016
|
222,016
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
351,055
|
344,842
|
340,304
|
286,927
|
282,479
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
126,560
|
122,963
|
119,593
|
118,061
|
114,094
|
|
- Nguyên giá
|
210,956
|
210,956
|
210,956
|
212,709
|
210,942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,396
|
-87,993
|
-91,362
|
-94,647
|
-96,848
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
18,493
|
16,197
|
15,324
|
5,101
|
4,922
|
|
- Nguyên giá
|
42,326
|
42,326
|
42,326
|
25,543
|
25,543
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,833
|
-26,130
|
-27,002
|
-20,442
|
-20,621
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
206,002
|
205,682
|
205,387
|
163,764
|
163,463
|
|
- Nguyên giá
|
210,320
|
210,320
|
210,320
|
169,018
|
169,018
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,318
|
-4,638
|
-4,933
|
-5,253
|
-5,555
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,155
|
1,934
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,155
|
1,934
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,600,495
|
1,649,193
|
1,581,285
|
1,364,188
|
1,334,394
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
834,542
|
873,169
|
805,072
|
587,342
|
571,876
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
817,911
|
857,774
|
790,402
|
575,018
|
559,796
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
585,221
|
539,983
|
454,040
|
469,405
|
447,317
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
146,338
|
222,479
|
243,159
|
77,521
|
82,683
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
477
|
444
|
509
|
567
|
795
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,637
|
16,690
|
16,706
|
7,055
|
628
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,066
|
4,841
|
3,725
|
4,808
|
4,829
|
|
7. Chi phí phải trả
|
576
|
528
|
0
|
14,030
|
21,812
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
70,636
|
70,239
|
70,509
|
287
|
433
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16,632
|
15,395
|
14,670
|
12,324
|
12,080
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,745
|
1,739
|
1,429
|
1,127
|
883
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
14,887
|
13,656
|
13,241
|
11,197
|
11,197
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
765,952
|
776,024
|
776,213
|
776,845
|
762,518
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
765,952
|
776,024
|
776,213
|
776,845
|
762,518
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
427,799
|
470,578
|
470,578
|
470,578
|
470,578
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159,200
|
159,200
|
159,200
|
159,200
|
159,200
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
47,353
|
47,075
|
47,075
|
47,075
|
47,075
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
131,600
|
99,172
|
99,360
|
99,993
|
85,665
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,547
|
1,627
|
1,281
|
1,345
|
1,299
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,600,495
|
1,649,193
|
1,581,285
|
1,364,188
|
1,334,394
|