|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
441,690
|
360,314
|
366,291
|
300,600
|
470,968
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-398,789
|
-325,880
|
-302,795
|
-273,333
|
-236,901
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-659
|
-277
|
-13,985
|
13,041
|
-23,928
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-11,694
|
-10,287
|
-11,238
|
-9,974
|
-10,825
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
-5,100
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
17,234
|
77,175
|
-21,180
|
1,188
|
198,127
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-9,836
|
-27,101
|
848
|
-26,010
|
-341,811
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,946
|
73,944
|
17,941
|
412
|
55,630
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-516
|
-7
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
111
|
-35,667
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
35,667
|
-5,110
|
-112,125
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
-35,000
|
51,102
|
49,334
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
55,355
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
655
|
175
|
1
|
-450
|
599
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
250
|
-35,499
|
56,022
|
45,542
|
-62,192
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
195,687
|
315,297
|
291,218
|
183,166
|
124,615
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-214,364
|
-426,353
|
-287,494
|
-274,176
|
-193,233
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3,292
|
-1,238
|
-1,238
|
-1,238
|
-1,238
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-21,968
|
-112,294
|
2,486
|
-92,248
|
-69,856
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16,227
|
-73,849
|
76,449
|
-46,293
|
-76,418
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69,489
|
85,716
|
11,867
|
124,167
|
42,207
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
85,716
|
11,867
|
88,317
|
42,207
|
1,456
|