単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 366,291 300,600 470,968 97,797 14,667
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -302,795 -273,333 -236,901 -12,643 -8,281
3. Tiền chi trả cho người lao động -13,985 13,041 -23,928 -5,002 -2,379
4. Tiền chi trả lãi vay -11,238 -9,974 -10,825 -2,786 -280
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,100 0 -670
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -21,180 1,188 198,127 78,206 -35,458
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 848 -26,010 -341,811 -179,133 -12,161
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17,941 412 55,630 -23,562 -44,561
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 35,667 -5,110 -112,125 -6,250
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -35,000 51,102 49,334 40,077
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 55,355
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 -450 599 11 -11
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 56,022 45,542 -62,192 11 33,816
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 291,218 183,166 124,615 5,135 19,984
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -287,494 -274,176 -193,233 -90,667 -6,098
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,238 -1,238 -1,238 -825 825
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,486 -92,248 -69,856 -86,358 14,711
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 76,449 -46,293 -76,418 -109,909 3,966
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,867 124,167 42,207 113,581 3,672
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 88,317 42,207 1,456 3,672 7,639