単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 378,014 330,265 424,686 49,072 11,026
Các khoản giảm trừ doanh thu 115 1,731 28 149
Doanh thu thuần 378,014 330,150 422,954 49,044 10,877
Giá vốn hàng bán 337,108 299,399 389,627 46,236 11,510
Lợi nhuận gộp 40,907 30,751 33,327 2,808 -633
Doanh thu hoạt động tài chính 745 202 118 44 73
Chi phí tài chính 11,277 9,641 10,838 2,260 14,274
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,277 9,641 1,083 2,260
Chi phí bán hàng 1,794 1,331 1,321 902 1,282
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,217 9,259 9,043 -815 3,951
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,363 10,722 12,244 506 -20,067
Thu nhập khác 27 26 1 6 70,011
Chi phí khác 581 1,017 42 206 49,220
Lợi nhuận khác -553 -991 -41 -200 20,791
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,810 9,731 12,203 305 724
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,991 1,654 2,187 116 91
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,991 1,654 2,187 116 91
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,819 8,077 10,016 189 633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,819 8,077 10,016 189 633
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0