|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
330,265
|
424,686
|
49,072
|
11,026
|
17,621
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
115
|
1,731
|
28
|
149
|
157
|
|
Doanh thu thuần
|
330,150
|
422,954
|
49,044
|
10,877
|
17,464
|
|
Giá vốn hàng bán
|
299,399
|
389,627
|
46,236
|
11,510
|
17,038
|
|
Lợi nhuận gộp
|
30,751
|
33,327
|
2,808
|
-633
|
426
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
202
|
118
|
44
|
73
|
93
|
|
Chi phí tài chính
|
9,641
|
10,838
|
2,260
|
14,274
|
7,782
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,641
|
1,083
|
2,260
|
|
7,782
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,331
|
1,321
|
902
|
1,282
|
1,692
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,259
|
9,043
|
-815
|
3,951
|
3,457
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,722
|
12,244
|
506
|
-20,067
|
-12,412
|
|
Thu nhập khác
|
26
|
1
|
6
|
70,011
|
1
|
|
Chi phí khác
|
1,017
|
42
|
206
|
49,220
|
1,916
|
|
Lợi nhuận khác
|
-991
|
-41
|
-200
|
20,791
|
-1,915
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,731
|
12,203
|
305
|
724
|
-14,328
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,654
|
2,187
|
116
|
91
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,654
|
2,187
|
116
|
91
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,077
|
10,016
|
189
|
633
|
-14,328
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,077
|
10,016
|
189
|
633
|
-14,328
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|