単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330,265 424,686 49,072 11,026 17,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 115 1,731 28 149 157
Doanh thu thuần 330,150 422,954 49,044 10,877 17,464
Giá vốn hàng bán 299,399 389,627 46,236 11,510 17,038
Lợi nhuận gộp 30,751 33,327 2,808 -633 426
Doanh thu hoạt động tài chính 202 118 44 73 93
Chi phí tài chính 9,641 10,838 2,260 14,274 7,782
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,641 1,083 2,260 7,782
Chi phí bán hàng 1,331 1,321 902 1,282 1,692
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,259 9,043 -815 3,951 3,457
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,722 12,244 506 -20,067 -12,412
Thu nhập khác 26 1 6 70,011 1
Chi phí khác 1,017 42 206 49,220 1,916
Lợi nhuận khác -991 -41 -200 20,791 -1,915
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,731 12,203 305 724 -14,328
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,654 2,187 116 91
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,654 2,187 116 91 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,077 10,016 189 633 -14,328
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,077 10,016 189 633 -14,328
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0