DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,07 | 8,54 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 62,93 | 82,88 | 40,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,10 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 129,24 | 151,10 | 152,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12,81 | 16,92 | 1,07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,69 | 61,59 | 56,65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,99 | 85,76 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,02 | 52,20 | 37,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,10 | 18,98 | 17,62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,27 | 19,93 | 13,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 810,26 | 754,09 | 765,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.029,86 | 1.151,41 | 1.223,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,75 | 12,83 | 22,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,65 | 12,67 | 21,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,07 |