DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.35 | 6.07 | 8.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 45.45 | 62.93 | 82.88 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.09 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.13 | 1.09 | 1.07 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 148.23 | 129.24 | 151.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.57 | -12.81 | 16.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57.64 | 50.69 | 61.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.94 | 85.99 | 85.76 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 28.69 | 45.02 | 52.20 |
| Thời gian tồn kho | Date | 15.34 | 15.10 | 18.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.29 | 15.27 | 19.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 679.06 | 810.26 | 754.09 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 939.35 | 1,029.86 | 1,151.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.74 | 9.75 | 12.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 6.66 | 9.65 | 12.67 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.21 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.09 | 0.07 |