DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.18 | 12.31 | 13.38 | 13.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.94 | 9.52 | 10.12 | 10.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.42 | 0.46 | 0.44 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.22 | 3.06 | 2.88 | 2.77 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 416.56 | 453.13 | 488.81 | 476.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.03 | 8.78 | 7.87 | -2.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.84 | 31.95 | 32.12 | 32.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.77 | 12.42 | 12.69 | 12.98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.61 | 86.78 | 89.22 | 93.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.66 | 88.28 | 89.38 | 88.70 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 39.52 | 42.96 | 65.56 | 38.21 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 46.66 | 51.39 | 33.72 | 41.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.88 | 24.32 | 18.72 | 29.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 104.44 | 117.19 | 132.46 | 121.37 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -495.43 | 6.84 | 63.99 | 41.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.19 | 1.05 | 1.56 | 1.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.14 | 0.77 | 1.29 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.89 | 0.86 | 0.83 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.22 | 2.06 | 1.88 | 1.77 |