DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.88 | 11.18 | 12.31 | 13.38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.24 | 8.94 | 9.52 | 10.12 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.39 | 0.42 | 0.46 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.29 | 3.22 | 3.06 | 2.88 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 382.08 | 416.56 | 453.13 | 488.81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.45 | 9.03 | 8.78 | 7.87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.42 | 29.84 | 31.95 | 32.12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10.98 | 11.77 | 12.42 | 12.69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87.06 | 86.61 | 86.78 | 89.22 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.27 | 87.66 | 88.28 | 89.38 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 44.06 | 39.52 | 42.96 | 65.56 |
Thời gian tồn kho | Date | 48.77 | 46.66 | 51.39 | 33.72 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 19.34 | 23.88 | 24.32 | 18.72 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 111.46 | 104.44 | 117.19 | 132.46 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -480.87 | -495.43 | 6.84 | 63.99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.20 | 0.19 | 1.05 | 1.56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.15 | 0.14 | 0.77 | 1.29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.89 | 0.89 | 0.86 | 0.83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.29 | 2.22 | 2.06 | 1.88 |